Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

完済

kan-sai
thanh toán hết

このローンは来月完済します。

Khoản vay này sẽ được thanh toán hết vào tháng sau.


Tài chính
trang trọng

Trả hết toàn bộ số tiền nợ còn thiếu trong một khoản vay hoặc khoản nợ.

住宅ローンを完済するために、毎月余分に返済しています。

Tôi đang trả thêm mỗi tháng để hoàn tất khoản vay mua nhà.

クレジットカードの残高を完済するのに3年かかりました。

Tôi mất 3 năm để thanh toán hết số dư thẻ tín dụng.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính chính thức, không dùng cho các khoản nợ nhỏ lẻ hay phi chính thức.

Cụm từ kết hợp

完済するthanh toán hết nợ完済までcho đến khi thanh toán hết完済額số tiền thanh toán hết

Từ đồng nghĩa

支払いを終える借金を返し切る

Từ trái nghĩa

未払い滞納

Cụm từ liên quan

一括完済cụm từ
thanh toán hết một lần
完済証明書cụm từ
giấy chứng nhận đã thanh toán hết nợ

Mẹo hay

Phân biệt 完済 và 支払う

完済 nhấn mạnh vào việc trả hết toàn bộ khoản nợ (số dư bằng 0), trong khi 支払う chỉ đơn thuần là trả tiền (có thể trả một phần). Ví dụ: クレジットカードの支払いをした (tôi đã trả tiền thẻ tín dụng) không nhất thiết nghĩa là trả hết.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

完済 luôn đi kèm trợ từ を (を完済する) hoặc とともに (完済とともに). Không dùng が hoặc に.

Nguồn gốc từ

完 (kan) = hoàn (hoàn thành) + 済 (sai) = tế (kết thúc). Kết hợp từ Hán ngữ, nghĩa đen là 'hoàn thành việc thanh toán'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho việc trả tiền thuê nhà, tiền điện nước hàng tháng (thường dùng 支払う hoặc 納める). Luôn đi kèm với đối tượng nợ (ローン、借金、残高...).

Phân tích từ

完
hoàn thành, xong
root
+
済
kết thúc, thanh toán
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.