Looking up...
その試合で彼は相手チームを完封した。
Trong trận đấu đó, anh ấy đã giữ sạch lưới cho đội đối phương.
Giữ sạch lưới trong thể thao, đặc biệt là bóng đá/bóng chày, không để đối thủ ghi bàn.
プロ野球で先発投手が9回を完封で勝利した。
Trong bóng chày chuyên nghiệp, cầu thủ ném bóng giành chiến thắng bằng cách giữ sạch lưới cả 9 hiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là các môn có ghi bàn như bóng đá, bóng chày, bóng rổ.
Bao vây, phong tỏa hoàn toàn (nghĩa bóng, ít dùng).
敵を完封する作戦を立てた。
Đã lập kế hoạch bao vây đối phương hoàn toàn.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh quân sự.
完封 nhấn mạnh vào hành động giữ sạch lưới của đội nhà (thường dùng cho thủ môn/cầu thủ ném bóng), trong khi 無失点 chỉ đơn thuần là không để đối thủ ghi bàn (có thể do toàn đội).
Dùng khi nói về thành tích cá nhân (thủ môn, cầu thủ ném bóng) giữ sạch lưới trong suốt trận đấu. Không dùng cho toàn đội trừ khi ám chỉ vai trò chủ chốt.
完封 kết hợp từ 完 (hoàn toàn) + 封 (phong tỏa, ngăn chặn). Nguồn gốc từ ngữ cảnh quân sự (phong tỏa hoàn toàn), sau được mở rộng sang thể thao.
Từ này chủ yếu dùng trong thể thao, đặc biệt là các môn ghi bàn. Trong bóng đá Nhật Bản, thuật ngữ này rất phổ biến. Không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao trừ khi mang nghĩa bóng (ít gặp).