Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

完勝

kanshō
toàn thắng

その試合に完勝した。

Tôi đã toàn thắng trận đấu đó.


trang trọng

Thắng hoàn toàn, không có thất bại hay điểm yếu nào trong trận đấu, cuộc thi, hoặc cuộc tranh luận.

決勝戦で完勝したチームが優勝した。

Đội giành toàn thắng trong trận chung kết đã vô địch.

選挙では圧倒的な差で完勝した。

Trong cuộc bầu cử, họ giành thắng lợi áp đảo.

Thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc cạnh tranh. Có thể kết hợp với danh từ chỉ trận đấu/cuộc thi (e.g. 試合完勝, 選挙完勝).

Cụm từ kết hợp

試合で完勝するtoàn thắng trong trận đấu圧倒的な完勝thắng áp đảo完勝で優勝するvô địch nhờ toàn thắng

Từ đồng nghĩa

圧勝勝利大勝

Từ trái nghĩa

完敗大敗

Cụm từ liên quan

圧倒的勝利cụm từ
chiến thắng áp đảo
完敗antonym
thất bại hoàn toàn

Mẹo hay

Phân biệt 完勝 vs 圧勝

完勝 nhấn mạnh vào sự toàn diện (không có sai sót), còn 圧勝 nhấn mạnh vào sự chênh lệch điểm số. Ví dụ: '完勝' trong cờ vua có thể là 10-0, nhưng '圧勝' có thể là 50-10.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 完勝?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện, không có điểm yếu nào trong chiến thắng. Không dùng cho các trận đấu có kết quả sát sao.

Nguồn gốc từ

完 (kan) = hoàn toàn, toàn bộ; 勝 (shō) = thắng. Kết hợp thành nghĩa 'thắng hoàn toàn' từ thời Edo (1603–1868), khi các thuật ngữ võ thuật và thể thao Nhật Bản phát triển mạnh.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho các trận đấu có kết quả sát sao hoặc không rõ ràng. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (圧倒的な, 完璧な) để nhấn mạnh sự vượt trội.

Phân tích từ

完
hoàn toàn, toàn bộ
root
+
勝
thắng, chiến thắng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.