Looking up...
その試合に完勝した。
Tôi đã toàn thắng trận đấu đó.
Thắng hoàn toàn, không có thất bại hay điểm yếu nào trong trận đấu, cuộc thi, hoặc cuộc tranh luận.
決勝戦で完勝したチームが優勝した。
Đội giành toàn thắng trong trận chung kết đã vô địch.
選挙では圧倒的な差で完勝した。
Trong cuộc bầu cử, họ giành thắng lợi áp đảo.
Thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc cạnh tranh. Có thể kết hợp với danh từ chỉ trận đấu/cuộc thi (e.g. 試合完勝, 選挙完勝).
完勝 nhấn mạnh vào sự toàn diện (không có sai sót), còn 圧勝 nhấn mạnh vào sự chênh lệch điểm số. Ví dụ: '完勝' trong cờ vua có thể là 10-0, nhưng '圧勝' có thể là 50-10.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện, không có điểm yếu nào trong chiến thắng. Không dùng cho các trận đấu có kết quả sát sao.
完 (kan) = hoàn toàn, toàn bộ; 勝 (shō) = thắng. Kết hợp thành nghĩa 'thắng hoàn toàn' từ thời Edo (1603–1868), khi các thuật ngữ võ thuật và thể thao Nhật Bản phát triển mạnh.
Không dùng cho các trận đấu có kết quả sát sao hoặc không rõ ràng. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (圧倒的な, 完璧な) để nhấn mạnh sự vượt trội.