学研

gakken
proper nounTrung cấp💡 tập đoàn giáo dục Gakken

学研の教材を使って勉強しています。

Tôi đang học bằng giáo trình của tập đoàn Gakken.

trang trọng

Tập đoàn giáo dục tư nhân lớn của Nhật Bản chuyên sản xuất sách giáo khoa, tài liệu học tập, dụng cụ thí nghiệm và cung cấp dịch vụ giáo dục.

学研は1947年に設立され、現在は幼児教育から大学受験まで幅広い教材を提供しています。

Gakken được thành lập năm 1947 và hiện cung cấp đa dạng giáo trình từ giáo dục mầm non đến luyện thi đại học.

💡

Tên viết tắt của 株式会社学習研究社 (Gakushū Kenkyūsha).

Cụm từ kết hợp

学研の教材giáo trình của Gakken学研の模試bài thi thử của Gakken学研ホールディングスGakken Holdings

Cụm từ liên quan

学研式cụm từ
phương pháp giáo dục của Gakken

💡Mẹo hay

Phân biệt 学研 và 学研出版

学研 (Gakken) là tên tập đoàn, trong khi 学研出版 (Gakken Shuppan) là tên công ty con chuyên xuất bản sách giáo khoa.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Từ '学研' chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, quảng cáo giáo dục hoặc giới thiệu về hệ thống giáo dục Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi giáo dục.

📖Nguồn gốc từ

Rút gọn từ 株式会社学習研究社 (Gakushū Kenkyūsha), thành lập năm 1947. '学習' (gakushū) nghĩa là 'học tập', '研究' (kenkyū) nghĩa là 'nghiên cứu', '社' (sha) nghĩa là 'công ty'.

📝Ghi chú sử dụng

Tên '学研' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức tại Nhật Bản. Ở Việt Nam, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nhập khẩu hoặc giới thiệu về hệ thống giáo dục Nhật Bản.

Phân tích từ

học
root
+
nghiên cứu
root
Từ Điển Nhật Việt