Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続支援金の活用策

存続支援金の活用策

zonzoku shienkin no katsuyōsaku

What does "存続支援金の活用策" mean in Vietnamese?

chiến lược sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì

存続支援金の活用策を検討する必要がある。

Cần phải xem xét chiến lược sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì.


How to use "存続支援金の活用策" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Tài chính
trang trọng

chiến lược nhằm tận dụng quỹ hỗ trợ tài chính để duy trì hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án trong giai đoạn khó khăn.

政府は中小企業の存続支援金の活用策を発表した。

Chính phủ đã công bố chiến lược sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

この活用策は、事業の継続性を高めるために重要だ。

Chiến lược sử dụng quỹ này rất quan trọng nhằm nâng cao tính liên tục của hoạt động kinh doanh.

Thuật ngữ thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chính sách tài chính hỗ trợ doanh nghiệp hoặc tổ chức trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế.

Cụm từ kết hợp

存続支援金の活用策を策定するxây dựng chiến lược sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì存続支援金の活用策を実施するtriển khai chiến lược sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì

Từ đồng nghĩa

持続支援策維持支援金の活用方法

Cụm từ liên quan

持続可能性cụm từ
tính bền vững
経済支援策cụm từ
chính sách hỗ trợ kinh tế

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

存続支援金 (quỹ hỗ trợ duy trì) khác với 経営支援金 (quỹ hỗ trợ kinh doanh) ở chỗ nó tập trung vào việc duy trì hoạt động chứ không phải phát triển kinh doanh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ nên sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo tài chính hoặc chính sách hỗ trợ. Không sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 存続 (存続 - tồn tục: duy trì, tiếp tục tồn tại) + 支援金 (支援金 - chi viện kim: quỹ hỗ trợ) + の + 活用策 (活用策 - hoạt dụng sách: chiến lược sử dụng). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh chính sách tài chính hỗ trợ doanh nghiệp Nhật Bản sau các cuộc khủng hoảng kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các chính sách tài chính của chính phủ hoặc tổ chức. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

存続
duy trì, tiếp tục tồn tại
compound
+
支援金
quỹ hỗ trợ tài chính
compound
+
活用策
chiến lược sử dụng
compound
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.