存続支援金の審査

zonzoku shienkin no shinsa
noun phraseTrung cấp kiểm tra hỗ trợ tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục, trợ giúp, kim, thẩm tra
💰Tài chính
trang trọng

Quy trình kiểm tra và đánh giá sự phù hợp của một tổ chức hoặc doanh nghiệp để nhận được hỗ trợ tài chính nhằm duy trì hoạt động

政府は中小企業の存続支援金の審査基準を緩和しました

Chính phủ đã làm mềm hóa tiêu chí kiểm tra hỗ trợ tồn tại cho các doanh nghiệp trung nhỏ

💡

Thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ kinh tế do chính phủ hoặc tổ chức tài trợ thực hiện

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '存続支援金' có thể được thay thế bằng '事業継続支援金' trong một số trường hợp, nhưng nghĩa vẫn tương tự.

Phân tích từ

存続
tồn tại
root
+
支援金
hỗ trợ tài chính
root
+
của
particle
+
審査
kiểm tra
root
Từ Điển Nhật Việt