Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続支援金の審査

存続支援金の審査

zonzoku shienkin no shinsa

What does "存続支援金の審査" mean in Vietnamese?

xét duyệt hỗ trợ duy trì

存続支援金の審査は厳格に行われます。

Việc xét duyệt hỗ trợ duy trì được tiến hành nghiêm ngặt.


How to use "存続支援金の審査" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Luật
trang trọng

quá trình đánh giá hồ sơ xin hỗ trợ tài chính nhằm duy trì hoạt động

存続支援金の審査では、書類の不備があれば返戻されます。

Trong quá trình xét duyệt hỗ trợ duy trì, nếu hồ sơ có thiếu sót sẽ bị trả lại.

Thường áp dụng trong lĩnh vực pháp luật hoặc tài chính doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

存続支援金の審査基準tiêu chuẩn xét duyệt hỗ trợ duy trì存続支援金の審査期間thời gian xét duyệt hỗ trợ duy trì

Từ đồng nghĩa

審査支援金審査

Từ trái nghĩa

廃止審査廃止支援金

Cụm từ liên quan

支援金申請cụm từ
đơn xin hỗ trợ tài chính
財務健全化支援cụm từ
hỗ trợ tái cơ cấu tài chính

Mẹo hay

Phân biệt 支援金 và 補助金

支援金 thường là khoản tiền hỗ trợ không hoàn lại cho mục đích duy trì hoạt động, trong khi 補助金 (hỗ trợ kim) thường gắn với dự án cụ thể và có thể yêu cầu báo cáo.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

存続支援金の審査 = (存続支援金) + の + (審査). Danh từ đứng trước の bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 存続 ( tồn tục - duy trì ) + 支援金 ( chi viện kim - tiền hỗ trợ ) + の + 審査 ( thẩm tra - xét duyệt ).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc tài chính liên quan đến doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính.

Phân tích từ

存続
duy trì hoạt động
root
+
支援金
tiền hỗ trợ
compound
+
の
sở hữu cách (của)
particle
+
審査
xét duyệt, thẩm tra
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.