婉曲に言う

enkyoku ni iu
nói bóng gió

彼女は婉曲に断ったが、実は行きたくなかった。

Cô ấy nói bóng gió từ chối nhưng thực ra không muốn đi.


trang trọng

nói vòng vo, nói gián tiếp không rõ ràng

上司に昇進を婉曲に断られた。

Sếp nói vòng vo từ chối đề bạt thăng chức.

「忙しい」と婉曲に言って、彼女はパーティーに行かなかった。

Cô ấy nói 'bận' một cách vòng vo và không đi dự tiệc.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khi muốn tránh nói thẳng.

Cụm từ kết hợp

婉曲に断るtừ chối một cách gián tiếp婉曲な表現cách diễn đạt vòng vo

Cụm từ liên quan

遠回しに言うcụm từ
nói vòng vo, gián tiếp
オブラートに包むthành ngữ
bọc đường (nói giảm nói tránh bằng cách dùng lời lẽ nhẹ nhàng)

Mẹo hay

Phân biệt 婉曲に言う và 遠回しに言う

Cả hai đều có nghĩa 'nói vòng vo', nhưng 婉曲に言う thường nhấn mạnh sự uyển chuyển, mềm mại trong lời nói, trong khi 遠回しに言う có thể mang sắc thái 'lảng tránh' hoặc 'không trực tiếp'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 婉曲に言う?

Dùng khi muốn tránh nói thẳng gây tổn thương hoặc khi muốn thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp. Không dùng khi cần sự rõ ràng tuyệt đối.

Nguồn gốc từ

婉曲 (enkyoku) = uốn lượn, mềm mại; 言う (iu) = nói. Từ Hán-Nhật 婉曲 xuất phát từ nghĩa gốc 'uốn cong' (婉) và 'quay vòng' (曲), chỉ cách nói chuyện uyển chuyển, không thẳng thắn.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự rõ ràng. Có sắc thái lịch sự, tránh gây tổn thương.

Phân tích từ

婉曲
uốn lượn, mềm mại, uyển chuyển
root (Hán-Nhật)
+
trạng từ hóa (chỉ cách thức)
particle
+
言う
nói
verb
Từ Điển Nhật Việt