Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

多義語

tagiigo
từ đa nghĩa

「切る」という言葉は多義語で、ハサミで紙を切る、人間関係を切る、電源を切るなど、様々な意味があります。

Từ "切る" là từ đa nghĩa, có nhiều nghĩa như cắt giấy bằng kéo, cắt đứt quan hệ, tắt nguồn điện, v.v.


trang trọng

Từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng

「走る」という動詞は多義語で、人が走る、車が走る、川が走る、などの使い方があります。

Động từ "走る" là từ đa nghĩa, có thể dùng trong các trường hợp như người chạy, xe chạy, sông chảy, v.v.

Khác với từ đồng âm khác nghĩa (同音異義語), từ đa nghĩa có cùng cách viết/phát âm nhưng nghĩa khác nhau do nguồn gốc từ vựng chung.

Cụm từ kết hợp

多義語であるlà từ đa nghĩa多義語として扱うxem xét như một từ đa nghĩa

Từ đồng nghĩa

多義的な語多用途語

Từ trái nghĩa

単義語

Cụm từ liên quan

同音異義語cụm từ
từ đồng âm khác nghĩa
文脈依存cụm từ
phụ thuộc ngữ cảnh

Mẹo hay

Ghi nhớ từ đa nghĩa qua ngữ cảnh

Thay vì học thuộc lòng tất cả nghĩa của một từ, hãy ghi nhớ các ví dụ cụ thể trong từng ngữ cảnh. Ví dụ: từ '取る' có nghĩa là 'lấy' (取る本), 'chiếm' (時間を取る), 'hiểu' (要点を取る).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn từ đa nghĩa với từ đồng âm

Từ đa nghĩa có cùng nguồn gốc từ vựng (ví dụ: 'ngon' trong 'ngon miệng' vs 'ngon lành'), trong khi từ đồng âm khác nghĩa có nguồn gốc khác nhau (ví dụ: 'cổ' trong 'cổ tay' vs 'cổ kính').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 多 (đa, nhiều) + 意 (ý, nghĩa) + 語 (ngữ, từ ngữ).

Ghi chú sử dụng

Trong giảng dạy ngôn ngữ, từ đa nghĩa thường gây khó khăn cho người học do phải ghi nhớ nhiều nghĩa khác nhau. Cần phân biệt với từ đồng âm khác nghĩa (ví dụ: 'cổ' trong 'cổ tay' vs 'cổ kính') vì từ đa nghĩa có cùng nguồn gốc từ vựng.

Phân tích từ

多
nhiều
root
+
意
nghĩa
root
+
語
từ ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.