Looking up...
「切る」という言葉は多義語で、ハサミで紙を切る、人間関係を切る、電源を切るなど、様々な意味があります。
Từ "切る" là từ đa nghĩa, có nhiều nghĩa như cắt giấy bằng kéo, cắt đứt quan hệ, tắt nguồn điện, v.v.
Từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng
「走る」という動詞は多義語で、人が走る、車が走る、川が走る、などの使い方があります。
Động từ "走る" là từ đa nghĩa, có thể dùng trong các trường hợp như người chạy, xe chạy, sông chảy, v.v.
Khác với từ đồng âm khác nghĩa (同音異義語), từ đa nghĩa có cùng cách viết/phát âm nhưng nghĩa khác nhau do nguồn gốc từ vựng chung.
Thay vì học thuộc lòng tất cả nghĩa của một từ, hãy ghi nhớ các ví dụ cụ thể trong từng ngữ cảnh. Ví dụ: từ '取る' có nghĩa là 'lấy' (取る本), 'chiếm' (時間を取る), 'hiểu' (要点を取る).
Từ đa nghĩa có cùng nguồn gốc từ vựng (ví dụ: 'ngon' trong 'ngon miệng' vs 'ngon lành'), trong khi từ đồng âm khác nghĩa có nguồn gốc khác nhau (ví dụ: 'cổ' trong 'cổ tay' vs 'cổ kính').
Từ ghép Hán-Nhật: 多 (đa, nhiều) + 意 (ý, nghĩa) + 語 (ngữ, từ ngữ).
Trong giảng dạy ngôn ngữ, từ đa nghĩa thường gây khó khăn cho người học do phải ghi nhớ nhiều nghĩa khác nhau. Cần phân biệt với từ đồng âm khác nghĩa (ví dụ: 'cổ' trong 'cổ tay' vs 'cổ kính') vì từ đa nghĩa có cùng nguồn gốc từ vựng.