Looking up...
日本では多文化共生を推進する政策が進められています。
Ở Nhật Bản, các chính sách thúc đẩy đa văn hóa cùng chung sống đang được triển khai.
Chung sống hòa bình giữa các nền văn hóa khác nhau trong cùng một xã hội
多文化共生社会を目指す自治体が増えています。
Ngày càng nhiều địa phương hướng tới xây dựng xã hội đa văn hóa cùng chung sống.
学校では多文化共生をテーマにしたプロジェクトが行われています。
Ở trường học, các dự án lấy chủ đề đa văn hóa cùng chung sống đang được thực hiện.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công, giáo dục, hoặc quản lý xã hội nhằm thúc đẩy sự hòa nhập và tôn trọng đa dạng văn hóa.
'多文化共生' nhấn mạnh thực tiễn sống chung hòa bình, trong khi '多文化主義' thường gắn với quan điểm chính trị ủng hộ đa văn hóa. Ví dụ: '多文化共生社会' (xã hội đa văn hóa cùng chung sống) thiên về thực tế, còn '多文化主義政策' (chính sách đa văn hóa chủ nghĩa) thiên về lý thuyết.
Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề như chính sách xã hội, giáo dục, hoặc quản lý cộng đồng. Tránh dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không liên quan đến vấn đề xã hội.
Ghép từ ba thành tố Hán-Nhật: 多 (đa, nhiều) + 文化 (văn hóa) + 共生 (cộng sinh, cùng tồn tại). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa và di cư quốc tế, nhấn mạnh sự hòa nhập thay vì đồng hóa.
Thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, học thuật hoặc tuyên truyền xã hội. Cần phân biệt với '多文化主義' (đa văn hóa chủ nghĩa) vốn thiên về quan điểm chính trị hơn là thực tiễn sống chung.