Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

多文化共生

tabunka kyōsei
đa văn hóa cùng chung sống

日本では多文化共生を推進する政策が進められています。

Ở Nhật Bản, các chính sách thúc đẩy đa văn hóa cùng chung sống đang được triển khai.


trang trọng

Chung sống hòa bình giữa các nền văn hóa khác nhau trong cùng một xã hội

多文化共生社会を目指す自治体が増えています。

Ngày càng nhiều địa phương hướng tới xây dựng xã hội đa văn hóa cùng chung sống.

学校では多文化共生をテーマにしたプロジェクトが行われています。

Ở trường học, các dự án lấy chủ đề đa văn hóa cùng chung sống đang được thực hiện.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công, giáo dục, hoặc quản lý xã hội nhằm thúc đẩy sự hòa nhập và tôn trọng đa dạng văn hóa.

Cụm từ kết hợp

多文化共生社会xã hội đa văn hóa cùng chung sống多文化共生政策chính sách đa văn hóa cùng chung sống多文化共生教育giáo dục đa văn hóa cùng chung sống

Từ đồng nghĩa

多文化主義文化多様性共生社会

Từ trái nghĩa

単一文化主義文化同化

Cụm từ liên quan

ダイバーシティTừ vay mượn
đa dạng (diversity)
インターカルチャーTừ vay mượn
giao thoa văn hóa (interculture)
包括的教育cụm từ
giáo dục hòa nhập (inclusive education)

Mẹo hay

Phân biệt với '多文化主義'

'多文化共生' nhấn mạnh thực tiễn sống chung hòa bình, trong khi '多文化主義' thường gắn với quan điểm chính trị ủng hộ đa văn hóa. Ví dụ: '多文化共生社会' (xã hội đa văn hóa cùng chung sống) thiên về thực tế, còn '多文化主義政策' (chính sách đa văn hóa chủ nghĩa) thiên về lý thuyết.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề như chính sách xã hội, giáo dục, hoặc quản lý cộng đồng. Tránh dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không liên quan đến vấn đề xã hội.

Nguồn gốc từ

Ghép từ ba thành tố Hán-Nhật: 多 (đa, nhiều) + 文化 (văn hóa) + 共生 (cộng sinh, cùng tồn tại). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa và di cư quốc tế, nhấn mạnh sự hòa nhập thay vì đồng hóa.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, học thuật hoặc tuyên truyền xã hội. Cần phân biệt với '多文化主義' (đa văn hóa chủ nghĩa) vốn thiên về quan điểm chính trị hơn là thực tiễn sống chung.

Phân tích từ

多
nhiều, đa dạng
prefix
+
文化
văn hóa
noun
+
共生
cùng chung sống, cộng sinh
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.