多め

omeme
nhiều hơn

コーヒーは多めに入れてください。

Hãy cho nhiều cà phê vào nhé.


thông thường

số lượng nhiều hơn mức thông thường

このレストランは量が多めだから、注文するとき注意して。

Quán này đồ ăn nhiều hơn mức bình thường nên khi gọi đồ nhớ cẩn thận.

お米を多めに炊いておいてください。

Hãy nấu nhiều gạo hơn nhé.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về lượng thức ăn, đồ uống, nguyên liệu, hoặc vật dụng. Có thể kết hợp với các động từ như 入れる (cho vào), 使う (sử dụng), 注ぐ (rót), 盛る (xới), v.v.

Cụm từ kết hợp

多めに入れるcho nhiều vào多めに注ぐrót nhiều多めに使うsử dụng nhiều多めに盛るxới nhiều多めに買うmua nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

多めに見るcụm từ
nhìn nhiều hơn, coi trọng hơn
多めに払うcụm từ
trả nhiều hơn

Mẹo hay

Phân biệt 多め, 多い, たくさん

多め nhấn mạnh vào 'nhiều hơn mức thông thường' (so sánh ngầm), trong khi 多い chỉ đơn thuần là 'nhiều', たくさん là 'nhiều' nhưng không gắn với sự so sánh. Ví dụ: コーヒーを多めに入れて (cho nhiều cà phê hơn bình thường) ≠ コーヒーを多い入れて (sai ngữ pháp).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 多め?

Dùng khi muốn nhấn mạnh 'nhiều hơn mức bình thường' hoặc 'nhiều hơn mức được khuyến nghị'. Không dùng khi nói về số lượng tuyệt đối không so sánh.

Nguồn gốc từ

Từ 多い (ooi, nhiều) + め (hậu tố chỉ mức độ, tương tự như 'hơn' trong tiếng Việt).

Ghi chú sử dụng

多め thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ lượng như 少し多め (nhiều hơn một chút), かなり多め (nhiều hơn khá nhiều).

Phân tích từ

nhiều
root
+
hơn mức thông thường
suffix
Từ Điển Nhật Việt