Looking up...
“昨日の夕べはとても静かだった。”
Buổi tối hôm qua rất yên tĩnh.
buổi tối hôm qua, tối hôm trước
昨日の夕べはとても静かだった。
Buổi tối hôm qua rất yên tĩnh.
昨年の夕べに会いました。
Tôi đã gặp anh ấy vào buổi tối năm ngoái.
Thường dùng để chỉ buổi tối của ngày hôm trước (yesterday evening) hoặc có thể mở rộng hơn cho buổi tối của một ngày gần đây trong quá khứ.
Cả ba đều chỉ buổi tối hôm qua nhưng mức độ trang trọng khác nhau: - 夕べ: thông dụng nhất, dùng trong hội thoại hàng ngày - 昨夜: hơi trang trọng hơn, thường trong văn viết - 昨晩: trang trọng nhất, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học
夕べ luôn chỉ buổi tối trong quá khứ, trong khi 今晩 chỉ buổi tối hôm nay. Không bao giờ dùng 夕べ cho buổi tối hiện tại.
Ghép từ 夕 (chiều tối) + べ (thời gian, dạng cổ của 方). Ban đầu chỉ thời gian buổi chiều tối, sau mở rộng thành buổi tối của ngày hôm trước.
1. Không dùng cho buổi tối của ngày hôm nay (dùng 今晩). 2. Có thể dùng cho buổi tối của bất kỳ ngày nào trong quá khứ gần, không nhất thiết chỉ hôm qua. 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng 昨晩, nhưng 夕べ phổ biến hơn trong hội thoại.