Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

夕べ

yūbe
noun★Trung cấp💡 buổi tối hôm qua

“昨日の夕べはとても静かだった。”

Buổi tối hôm qua rất yên tĩnh.

neutral

buổi tối hôm qua, tối hôm trước

昨日の夕べはとても静かだった。

Buổi tối hôm qua rất yên tĩnh.

昨年の夕べに会いました。

Tôi đã gặp anh ấy vào buổi tối năm ngoái.

💡

Thường dùng để chỉ buổi tối của ngày hôm trước (yesterday evening) hoặc có thể mở rộng hơn cho buổi tối của một ngày gần đây trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

昨日の夕べbuổi tối hôm qua昨年の夕べbuổi tối năm ngoái

Từ đồng nghĩa

昨夜昨晩

Từ trái nghĩa

今朝今晩

Cụm từ liên quan

今日の夕べcụm từ
buổi tối hôm nay (ít dùng, thường thay bằng 今晩)

💡Mẹo hay

Phân biệt 夕べ, 昨夜, 昨晩

Cả ba đều chỉ buổi tối hôm qua nhưng mức độ trang trọng khác nhau: - 夕べ: thông dụng nhất, dùng trong hội thoại hàng ngày - 昨夜: hơi trang trọng hơn, thường trong văn viết - 昨晩: trang trọng nhất, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 今晩

夕べ luôn chỉ buổi tối trong quá khứ, trong khi 今晩 chỉ buổi tối hôm nay. Không bao giờ dùng 夕べ cho buổi tối hiện tại.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 夕 (chiều tối) + べ (thời gian, dạng cổ của 方). Ban đầu chỉ thời gian buổi chiều tối, sau mở rộng thành buổi tối của ngày hôm trước.

📝Ghi chú sử dụng

1. Không dùng cho buổi tối của ngày hôm nay (dùng 今晩). 2. Có thể dùng cho buổi tối của bất kỳ ngày nào trong quá khứ gần, không nhất thiết chỉ hôm qua. 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng 昨晩, nhưng 夕べ phổ biến hơn trong hội thoại.

Phân tích từ

夕
chiều tối, buổi chiều muộn
root
+
べ
thời gian, dạng cổ của 方 (phương hướng, thời điểm)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.