Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 変異株

変異株

hen'ishiku
biến thể virus

この変異株は感染力が高いと報告されています

Biến thể virus này được báo cáo là có khả năng lây lan cao


Y học
chuyên ngành

Một biến thể của virus hoặc vi sinh vật khác, có sự thay đổi trong cấu trúc di truyền so với dạng gốc

新しい変異株が出現したため、ワクチンの効果が再評価される必要がある

Do sự xuất hiện của biến thể virus mới, cần phải tái đánh giá hiệu quả của vắc-xin

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, đặc biệt là trong nghiên cứu về virus corona

Cụm từ kết hợp

新しい変異株biến thể virus mới感染力の高い変異株biến thể virus có khả năng lây lan cao

Từ đồng nghĩa

変異体変異型

Cụm từ liên quan

変異株の出現cụm từ
sự xuất hiện của biến thể virus

Mẹo hay

Hiểu rõ ngữ cảnh

Từ '株' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh y học, nó thường được sử dụng để chỉ một dạng riêng biệt của virus hoặc vi sinh vật.

Quy tắc vàng

Dùng chính xác

Chỉ sử dụng '変異株' trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, không dùng trong các ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '変異' (biến thể) và '株' (cây, giống, trong ngữ cảnh sinh học là một dạng riêng biệt của sinh vật)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '株' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh y học, nó thường được sử dụng để chỉ một dạng riêng biệt của virus hoặc vi sinh vật. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'cây' hoặc 'cổ phần' trong các ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

変異
biến thể
root
+
株
dạng riêng biệt của sinh vật
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.