変異株

hen'ishiku
nounTrung cấp biến thể virus
🏥Y học
chuyên ngành

Một biến thể của virus hoặc vi sinh vật khác, có sự thay đổi trong cấu trúc di truyền so với dạng gốc

新しい変異株が出現したため、ワクチンの効果が再評価される必要がある

Do sự xuất hiện của biến thể virus mới, cần phải tái đánh giá hiệu quả của vắc-xin

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, đặc biệt là trong nghiên cứu về virus corona

Cụm từ kết hợp

新しい変異株biến thể virus mới感染力の高い変異株biến thể virus có khả năng lây lan cao

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

変異株の出現cụm từ
sự xuất hiện của biến thể virus

💡Mẹo hay

Hiểu rõ ngữ cảnh

Từ '株' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh y học, nó thường được sử dụng để chỉ một dạng riêng biệt của virus hoặc vi sinh vật.

Quy tắc vàng

Dùng chính xác

Chỉ sử dụng '変異株' trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, không dùng trong các ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '変異' (biến thể) và '株' (cây, giống, trong ngữ cảnh sinh học là một dạng riêng biệt của sinh vật)

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '株' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh y học, nó thường được sử dụng để chỉ một dạng riêng biệt của virus hoặc vi sinh vật. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'cây' hoặc 'cổ phần' trong các ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

変異
biến thể
root
+
dạng riêng biệt của sinh vật
root
Từ Điển Nhật Việt