Looking up...
Một biến thể của virus hoặc vi sinh vật khác, có sự thay đổi trong cấu trúc di truyền so với dạng gốc
新しい変異株が出現したため、ワクチンの効果が再評価される必要がある
Do sự xuất hiện của biến thể virus mới, cần phải tái đánh giá hiệu quả của vắc-xin
Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, đặc biệt là trong nghiên cứu về virus corona
Từ '株' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh y học, nó thường được sử dụng để chỉ một dạng riêng biệt của virus hoặc vi sinh vật.
Chỉ sử dụng '変異株' trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, không dùng trong các ngữ cảnh khác.
Từ ghép từ '変異' (biến thể) và '株' (cây, giống, trong ngữ cảnh sinh học là một dạng riêng biệt của sinh vật)
Trong tiếng Nhật, '株' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh y học, nó thường được sử dụng để chỉ một dạng riêng biệt của virus hoặc vi sinh vật. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'cây' hoặc 'cổ phần' trong các ngữ cảnh khác.