Looking up...
この本は好評だったので、増刷が決まりました。
Cuốn sách này được đón nhận nồng nhiệt nên đã quyết định tái in thêm.
In ấn thêm một số lượng sách báo, tạp chí... sau khi bản in ban đầu đã bán hết hoặc có nhu cầu tăng cao hơn dự kiến.
雑誌の増刷が行われ、市場に再び出回ることになった。
Tạp chí được tái in và trở lại thị trường.
ベストセラーとなった小説の増刷が決定した。
Quyết định tái in tiểu thuyết bán chạy nhất.
Thường dùng trong ngành xuất bản, in ấn. Không dùng cho in ấn lần đầu (xem là 再版).
再版 (tái bản) dùng cho lần in đầu tiên sau khi hết hàng hoặc nhu cầu tăng. 増刷 (tái in thêm) dùng khi đã có bản in đầu tiên và cần in thêm một lần nữa, thường cùng một bản in gốc.
Chỉ dùng khi sách/báo đã được in lần đầu (初版/初刷) và nay cần in thêm do hết hàng hoặc nhu cầu cao hơn dự kiến. Không dùng cho lần in đầu tiên.
Ghép từ 増 (tăng, thêm) + 刷 (sát, in ấn) — từ Hán-Nhật. Dùng trong ngữ cảnh in ấn từ thế kỷ 20.
Từ này mang tính chuyên ngành, chủ yếu trong lĩnh vực xuất bản. Khi nói về in ấn lần đầu, dùng 再版 (tái bản) thay vì 増刷. 増刷 chỉ dùng khi đã có bản in đầu tiên và cần in thêm.