Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

増刷

zōsatsu
tái in thêm

この本は好評だったので、増刷が決まりました。

Cuốn sách này được đón nhận nồng nhiệt nên đã quyết định tái in thêm.


Kinh doanh
trang trọng

In ấn thêm một số lượng sách báo, tạp chí... sau khi bản in ban đầu đã bán hết hoặc có nhu cầu tăng cao hơn dự kiến.

雑誌の増刷が行われ、市場に再び出回ることになった。

Tạp chí được tái in và trở lại thị trường.

ベストセラーとなった小説の増刷が決定した。

Quyết định tái in tiểu thuyết bán chạy nhất.

Thường dùng trong ngành xuất bản, in ấn. Không dùng cho in ấn lần đầu (xem là 再版).

Cụm từ kết hợp

増刷するtái in thêm増刷版bản tái in増刷部数số lượng in thêm

Từ đồng nghĩa

再版重版追加印刷

Từ trái nghĩa

初版初刷

Mẹo hay

Phân biệt 増刷 và 再版

再版 (tái bản) dùng cho lần in đầu tiên sau khi hết hàng hoặc nhu cầu tăng. 増刷 (tái in thêm) dùng khi đã có bản in đầu tiên và cần in thêm một lần nữa, thường cùng một bản in gốc.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 増刷?

Chỉ dùng khi sách/báo đã được in lần đầu (初版/初刷) và nay cần in thêm do hết hàng hoặc nhu cầu cao hơn dự kiến. Không dùng cho lần in đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 増 (tăng, thêm) + 刷 (sát, in ấn) — từ Hán-Nhật. Dùng trong ngữ cảnh in ấn từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chuyên ngành, chủ yếu trong lĩnh vực xuất bản. Khi nói về in ấn lần đầu, dùng 再版 (tái bản) thay vì 増刷. 増刷 chỉ dùng khi đã có bản in đầu tiên và cần in thêm.

Phân tích từ

増
tăng, thêm vào
root
+
刷
in ấn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.