Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

墓

haka
noun★Trung cấp💡 mộ

“先祖の墓を掃除する。”

Dọn dẹp mộ tổ tiên.

trang trọng

Nơi chôn cất người đã chết, thường có bia mộ hoặc đài tưởng niệm.

お墓参りに行く。

Đi thăm mộ.

この墓は100年以上前のものだ。

Ngôi mộ này đã hơn 100 năm tuổi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến tang lễ, tưởng niệm.

Cụm từ kết hợp

墓参りthăm mộ墓地nghĩa trang墓石bia mộ墓掃除dọn mộ

Từ đồng nghĩa

墓所墓場

Cụm từ liên quan

墓を立てるcụm từ
lập mộ phần
墓穴を掘るthành ngữ
tự đào hố chôn mình (nghĩa bóng: tự hại mình)

💡Mẹo hay

Phân biệt '墓' và '墓地'

'墓' chỉ ngôi mộ cụ thể của một người, trong khi '墓地' (mộ địa) chỉ nghĩa trang, nơi tập trung nhiều mộ.

⚡Quy tắc vàng

Tránh dùng '墓' trong ngữ cảnh không liên quan đến chết chóc

Từ này mang sắc thái trang trọng, không nên sử dụng trong các tình huống thông tục hoặc vui vẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mộ' (墓), xuất hiện từ thời kỳ cổ đại trong tiếng Trung và được vay mượn vào tiếng Nhật (haka) và tiếng Việt (mộ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ '墓' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tang lễ hoặc tưởng niệm người đã khuất. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không liên quan đến chết chóc.

Phân tích từ

墓
mộ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.