Looking up...
“先祖の墓を掃除する。”
Dọn dẹp mộ tổ tiên.
Nơi chôn cất người đã chết, thường có bia mộ hoặc đài tưởng niệm.
お墓参りに行く。
Đi thăm mộ.
この墓は100年以上前のものだ。
Ngôi mộ này đã hơn 100 năm tuổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến tang lễ, tưởng niệm.
'墓' chỉ ngôi mộ cụ thể của một người, trong khi '墓地' (mộ địa) chỉ nghĩa trang, nơi tập trung nhiều mộ.
Từ này mang sắc thái trang trọng, không nên sử dụng trong các tình huống thông tục hoặc vui vẻ.
Từ Hán Việt 'mộ' (墓), xuất hiện từ thời kỳ cổ đại trong tiếng Trung và được vay mượn vào tiếng Nhật (haka) và tiếng Việt (mộ).
Từ '墓' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tang lễ hoặc tưởng niệm người đã khuất. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không liên quan đến chết chóc.