地震
jishinnoun★Cơ bản— động đấtHán Việt (Âm Hán-Việt)địa chấn
trang trọng
Sự rung động mạnh của vỏ Trái Đất do sự giãn nở của vỏ Trái Đất
大きな地震が起こった
Đã xảy ra một trận động đất lớn
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '地' (địa) nghĩa là 'đất' và '震' (chấn) nghĩa là 'rung động'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, tin tức và cảnh báo thiên tai.
Phân tích từ
地
đất
root震
rung động
rootTừ Điển Nhật Việt