Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

地理

chiri
noun★Trung cấp💡 địa lý

“日本の地理について教えてください。”

Hãy cho tôi biết về địa lý của Nhật Bản.

trang trọng

Môn học nghiên cứu về các đặc điểm tự nhiên, khí hậu, địa hình, sông núi, và sự phân bố dân cư của một vùng đất hay quốc gia.

地理の授業で、日本列島の形について学びました。

Trong giờ học địa lý, chúng tôi đã học về hình dạng quần đảo Nhật Bản.

💡

Thường được dạy trong trường học như một môn học độc lập hoặc kết hợp với lịch sử.

trang trọng

Hiện trạng địa lý của một vùng đất, bao gồm vị trí, hình dạng, khí hậu, và tài nguyên thiên nhiên.

この地方の地理的特徴は山が多いことです。

Đặc điểm địa lý của vùng này là nhiều núi.

💡

Dùng trong các văn bản hành chính, khảo sát, hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

地理的特徴đặc điểm địa lý地理的位置vị trí địa lý地理的条件điều kiện địa lý

Từ đồng nghĩa

地理学地勢

Cụm từ liên quan

地理学者cụm từ
nhà địa lý học

💡Mẹo hay

Phân biệt '地理' và '地勢'

'地理' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vị trí, khí hậu, sông núi, dân cư. '地勢' chỉ đề cập đến hình dạng địa hình (đồi núi, đồng bằng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '地理' trong ngữ cảnh học thuật

Từ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, bài giảng, hoặc các văn bản nghiên cứu. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: '地' (địa) nghĩa là đất, '理' (lí) nghĩa là lý luận, trật tự. Kết hợp thành 'địa lý' nghĩa là nghiên cứu về đất đai và trật tự tự nhiên của nó.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, giáo dục, hoặc mô tả đặc điểm vùng miền. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

地
đất, vùng đất
root
+
理
lý luận, trật tự, nguyên lý
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.