Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

地学

ちがく (chigaku)
noun★Trung cấp💡 địa chất học

“地学は地球科学の一分野です。”

Địa chất học là một lĩnh vực của khoa học Trái Đất.

trang trọng

Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, thành phần, lịch sử và các quá trình của Trái Đất, bao gồm địa chất, địa vật lý, địa hóa học và cổ sinh vật học.

地学の研究により、地震のメカニズムが解明されつつあります。

Nhờ nghiên cứu địa chất, cơ chế của động đất đang dần được làm sáng tỏ.

彼女は地学の教授として大学で教鞭をとっています。

Cô ấy đang giảng dạy tại trường đại học với vai trò giáo sư ngành địa chất học.

💡

Thuật ngữ này bao gồm nhiều lĩnh vực con như địa chất học cổ điển, địa vật lý, địa hóa học và cổ sinh vật học.

Cụm từ kết hợp

地学的な特徴đặc điểm địa chất地学調査điều tra địa chất地学博士tiến sĩ địa chất học

Từ đồng nghĩa

地球科学地質学

Cụm từ liên quan

地球科学cụm từ
khoa học Trái Đất (bao gồm địa học, hải dương học, khí tượng học)
地質学cụm từ
địa chất học (chuyên sâu về đá, khoáng vật và cấu trúc Trái Đất)

💡Mẹo hay

Phân biệt 地学 và 地質学

地学 (địa học) là ngành khoa học Trái Đất rộng lớn, bao gồm nhiều lĩnh vực con như địa vật lý, địa hóa học, cổ sinh vật học. Trong khi đó, 地質学 (địa chất học) chỉ tập trung vào nghiên cứu đá, khoáng vật và cấu trúc của vỏ Trái Đất.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 地学 trong ngữ cảnh học thuật

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình đại học hoặc hội thảo chuyên ngành. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 地 (địa) nghĩa là 'đất', 'Trái Đất' + 学 (học) nghĩa là 'ngành học', 'khoa học'. Kết hợp thành 'ngành khoa học nghiên cứu Trái Đất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Việt, 'địa chất học' là thuật ngữ phổ biến hơn, nhưng 'địa học' cũng được sử dụng trong một số tài liệu chuyên ngành.

Phân tích từ

地
đất, Trái Đất
root
+
学
ngành học, khoa học
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.