Looking up...
“地学は地球科学の一分野です。”
Địa chất học là một lĩnh vực của khoa học Trái Đất.
Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, thành phần, lịch sử và các quá trình của Trái Đất, bao gồm địa chất, địa vật lý, địa hóa học và cổ sinh vật học.
地学の研究により、地震のメカニズムが解明されつつあります。
Nhờ nghiên cứu địa chất, cơ chế của động đất đang dần được làm sáng tỏ.
彼女は地学の教授として大学で教鞭をとっています。
Cô ấy đang giảng dạy tại trường đại học với vai trò giáo sư ngành địa chất học.
Thuật ngữ này bao gồm nhiều lĩnh vực con như địa chất học cổ điển, địa vật lý, địa hóa học và cổ sinh vật học.
地学 (địa học) là ngành khoa học Trái Đất rộng lớn, bao gồm nhiều lĩnh vực con như địa vật lý, địa hóa học, cổ sinh vật học. Trong khi đó, 地質学 (địa chất học) chỉ tập trung vào nghiên cứu đá, khoáng vật và cấu trúc của vỏ Trái Đất.
Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình đại học hoặc hội thảo chuyên ngành. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 地 (địa) nghĩa là 'đất', 'Trái Đất' + 学 (học) nghĩa là 'ngành học', 'khoa học'. Kết hợp thành 'ngành khoa học nghiên cứu Trái Đất'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Việt, 'địa chất học' là thuật ngữ phổ biến hơn, nhưng 'địa học' cũng được sử dụng trong một số tài liệu chuyên ngành.