Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

地図

ちず
noun★Cơ bản💡 bản đồ

“この地図を使って、駅まで行きましょう。”

Hãy dùng bản đồ này để đi đến nhà ga nhé.

trang trọng

Bản đồ, bản vẽ thể hiện địa hình, vị trí địa lý của một khu vực.

地図を広げて、目的地を確認しましょう。

Hãy mở bản đồ ra và xác nhận điểm đến nào.

この地図は市内全域をカバーしています。

Bản đồ này bao phủ toàn bộ khu vực nội thành.

💡

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, định vị hoặc học tập địa lý.

Cụm từ kết hợp

地図を広げるmở bản đồ ra地図を確認するxác nhận bản đồ地図上の位置vị trí trên bản đồ

Từ đồng nghĩa

地図帳案内図

Cụm từ liên quan

地図を描くcụm từ
vẽ bản đồ
地図上で示すcụm từ
chỉ trên bản đồ

💡Mẹo hay

Phân biệt 地図 và 図面

'地図' thường chỉ bản đồ địa lý (ví dụ: bản đồ thành phố, quốc gia), trong khi '図面' (zuumen) thường chỉ bản vẽ kỹ thuật (ví dụ: bản vẽ kiến trúc, bản vẽ cơ khí).

⚡Quy tắc vàng

Khi sử dụng 地図 trong câu

Luôn đi kèm với động từ chỉ hành động liên quan đến bản đồ như '見る' (xem), '使う' (dùng), '探す' (tìm kiếm). Ví dụ: '地図を見る' (xem bản đồ), '地図を使う' (dùng bản đồ).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: '地' (địa, nghĩa là đất/địa hình) và '図' (đồ, nghĩa là bản vẽ/hình vẽ). Kết hợp lại thành 'bản đồ' trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi cần chỉ đường hoặc tìm kiếm địa điểm. Có thể kết hợp với các động từ như '見る' (nhìn), '使う' (sử dụng), '描く' (vẽ).

Phân tích từ

地
đất/địa hình
root
+
図
bản vẽ/hình vẽ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.