Looking up...
“この地図を使って、駅まで行きましょう。”
Hãy dùng bản đồ này để đi đến nhà ga nhé.
Bản đồ, bản vẽ thể hiện địa hình, vị trí địa lý của một khu vực.
地図を広げて、目的地を確認しましょう。
Hãy mở bản đồ ra và xác nhận điểm đến nào.
この地図は市内全域をカバーしています。
Bản đồ này bao phủ toàn bộ khu vực nội thành.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, định vị hoặc học tập địa lý.
'地図' thường chỉ bản đồ địa lý (ví dụ: bản đồ thành phố, quốc gia), trong khi '図面' (zuumen) thường chỉ bản vẽ kỹ thuật (ví dụ: bản vẽ kiến trúc, bản vẽ cơ khí).
Luôn đi kèm với động từ chỉ hành động liên quan đến bản đồ như '見る' (xem), '使う' (dùng), '探す' (tìm kiếm). Ví dụ: '地図を見る' (xem bản đồ), '地図を使う' (dùng bản đồ).
Từ ghép của hai kanji: '地' (địa, nghĩa là đất/địa hình) và '図' (đồ, nghĩa là bản vẽ/hình vẽ). Kết hợp lại thành 'bản đồ' trong tiếng Việt.
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi cần chỉ đường hoặc tìm kiếm địa điểm. Có thể kết hợp với các động từ như '見る' (nhìn), '使う' (sử dụng), '描く' (vẽ).