Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

在留カード

zairyuu kaado
thẻ lưu trú

在留カードは、日本に中長期在留する外国人が所持するカードです。

Thẻ lưu trú là loại thẻ mà người nước ngoài lưu trú dài hạn tại Nhật Bản phải mang theo.


Luật
trang trọng

Thẻ chứng nhận tư cách lưu trú do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản cấp cho người nước ngoài lưu trú dài hạn.

在留カードを常に携帯する義務があります。

Bạn phải luôn mang theo thẻ lưu trú.

在留カードの更新手続きは、市役所で行います。

Thủ tục gia hạn thẻ lưu trú được thực hiện tại ủy ban nhân dân địa phương.

Áp dụng cho người nước ngoài có visa dài hạn (trên 90 ngày). Thẻ này thay thế cho '外国人登録証' kể từ năm 2012.

Cụm từ kết hợp

在留カードを携帯するmang theo thẻ lưu trú在留カードの更新gia hạn thẻ lưu trú在留カードを提示するxuất trình thẻ lưu trú

Từ đồng nghĩa

外国人登録証

Mẹo hay

Lưu ý khi đổi địa chỉ

Khi thay đổi địa chỉ, bạn phải thông báo cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trong vòng 14 ngày để cập nhật thông tin trên thẻ lưu trú.

Quy tắc vàng

Mang thẻ lưu trú mọi lúc

Bạn phải luôn mang theo thẻ lưu trú khi ra ngoài. Cảnh sát có quyền kiểm tra bất cứ lúc nào.

Nguồn gốc từ

在留 (tại lưu) nghĩa là 'lưu trú' + カード (card) = 'thẻ lưu trú'. Từ năm 2012, Nhật Bản thay thế '外国人登録証' bằng hệ thống thẻ lưu trú điện tử.

Ghi chú sử dụng

Thẻ lưu trú là giấy tờ quan trọng, bắt buộc phải mang theo khi xuất trình cho cảnh sát hoặc cơ quan chức năng. Có thể bị phạt nếu không mang theo.

Phân tích từ

在留
lưu trú (tạm trú dài hạn)
root
+
カード
thẻ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.