Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

在日

zainichi
người nước ngoài sống tại Nhật Bản

在日の外国人労働者が増加している。

Số lượng người lao động nước ngoài sống tại Nhật Bản đang tăng lên.


trang trọng

người nước ngoài sinh sống tại Nhật Bản trong thời gian dài

在日の韓国人コミュニティはとても活発だ。

Cộng đồng người Hàn Quốc sống tại Nhật Bản rất sôi động.

在日の中国人留学生が多い。

Có nhiều du học sinh Trung Quốc sinh sống tại Nhật Bản.

Thường dùng để chỉ người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Nhật, không phân biệt quốc tịch. Có thể kết hợp với danh từ chỉ quốc tịch (在日韓国人, 在日中国人).

Cụm từ kết hợp

在日外国人người nước ngoài sinh sống tại Nhật Bản在日韓国人người Hàn Quốc sinh sống tại Nhật Bản在日中国人người Trung Quốc sinh sống tại Nhật Bản

Từ đồng nghĩa

外国人居住者滞在外国人

Từ trái nghĩa

日本人

Cụm từ liên quan

在日米軍cụm từ
lực lượng quân đội Mỹ đóng tại Nhật Bản
在日ブラジル人cụm từ
người Brasil sinh sống tại Nhật Bản

Mẹo hay

Phân biệt 在日 và 外国人

在日は特定の場所(日本)に長期間住んでいる外国人を指すのに対し、外国人は単に国籍が違う人を指す。例: 在日の中国人(người Trung Quốc sống tại Nhật)vs 外国人(người nước ngoài nói chung)。

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

在日は正式な文脈で使われることが多い。日常会話では、具体的な国籍や状況(例: 留学生、労働者)を明示する方が自然。

Nguồn gốc từ

Ghép từ 在 (tại) + 日 (Nhật Bản). Trong tiếng Nhật, 在日 thường dùng dưới dạng danh từ ghép như 在日外国人 (người nước ngoài sống tại Nhật Bản).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các văn bản chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 外国人 (người nước ngoài) hoặc 留学生 (du học sinh) kèm theo địa điểm (例: 日本に住んでいる外国人).

Phân tích từ

在
ở, cư trú tại
root
+
日
Nhật Bản
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.