Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 回路

回路

kairo

What does "回路" mean in Vietnamese?

mạch điện

この回路は短絡を防ぐための保護回路です。

Mạch này là mạch bảo vệ để ngăn chặn ngắn mạch.


How to use "回路" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Mạch điện, đường dẫn dòng điện khép kín gồm các linh kiện điện tử kết nối với nhau.

半導体を使った集積回路が多くの電子機器に使われています。

Mạch tích hợp sử dụng chất bán dẫn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị điện tử.

この回路図は直列回路を示しています。

Sơ đồ mạch này thể hiện mạch nối tiếp.

Thuật ngữ '回路' trong tiếng Nhật bao gồm cả mạch điện vật lý (như mạch in) và khái niệm mạch logic trong kỹ thuật điện tử. Không nhầm lẫn với '回路図' (sơ đồ mạch điện).

Cụm từ kết hợp

集積回路mạch tích hợp回路図sơ đồ mạch điện短絡回路mạch ngắn mạch直列回路mạch nối tiếp並列回路mạch song song

Từ đồng nghĩa

回路網電気回路

Cụm từ liên quan

閉回路cụm từ
mạch kín
開回路cụm từ
mạch hở
論理回路cụm từ
mạch logic

Mẹo hay

Phân biệt 回路 và 回路図

回路 là mạch điện thực tế, còn 回路図 là sơ đồ biểu diễn mạch điện. Ví dụ: 'Mạch này có vấn đề' → この回路は問題があります。Sơ đồ mạch này → この回路図。

Quy tắc vàng

Sử dụng 回路 trong ngữ cảnh kỹ thuật

Luôn đảm bảo ngữ cảnh là điện tử, điện, hoặc kỹ thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: 'mạch máu' dịch là 血管, không phải 回路).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji '回' (quay, vòng) và '路' (đường, lối đi), ám chỉ đường dẫn dòng điện khép kín. '回路' xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi ngành điện khí hóa phát triển mạnh.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, điện tử hoặc vật lý. Không dùng cho mạch máu hay các khái niệm phi kỹ thuật khác. Trong tiếng Việt, thường dịch là 'mạch điện' hoặc 'mạch' (trong ngữ cảnh chuyên ngành).

Phân tích từ

回
quay vòng, khép kín
root
+
路
đường, lối đi
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.