回覧

kairan
nounTrung cấp💡 sự truyền xem

この資料は回覧してください。

Vui lòng truyền xem tài liệu này.

trang trọng

hành động chuyền tay nhau xem xét hoặc thông báo (thường trong công việc, tổ chức).

会議の議事録を回覧してもらう。

Cho mọi người truyền xem biên bản cuộc họp.

社内文書を回覧する。

Truyền xem tài liệu nội bộ công ty.

💡

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức có tính tuần hoàn (hồ sơ, thông báo).

Cụm từ kết hợp

回覧板bảng thông báo tuần hoàn (trong khu dân cư, trường học).回覧を回すchuyền tay tài liệu để mọi người xem.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

回覧簿cụm từ
sổ ghi tên người đã xem tài liệu tuần hoàn.

💡Mẹo hay

Phân biệt 回覧 vs 閲覧

回覧 nhấn mạnh tính tuần hoàn (chuyền tay nhau), còn 閲覧 chỉ hành động xem đơn lẻ (ví dụ: xem tài liệu online).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 回覧?

Dùng khi tài liệu cần được mọi người trong nhóm/cơ quan xem xét theo trình tự, không phải xem riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji: 回 (hồi, quay vòng) + 覧 (lãm, xem). Nghĩa đen là 'xem theo lượt'. Từ thời Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (công sở, trường học). 2. Không dùng cho hành động xem cá nhân (dùng 閲覧 thay thế). 3. Trong tiếng Việt, 'sự truyền xem' có thể thay thế bằng 'chuyền xem' hoặc 'tuần hoàn xem' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

quay vòng, tuần hoàn
root
+
xem, quan sát
root
Từ Điển Nhật Việt