Looking up...
打者は四球で出塁した。
Cầu thủ đi bộ nhờ bốn bóng.
Tình huống trong bóng chày khi người giao bóng giao bốn quả bóng ngoài vùng đánh trúng (ball) cho người đánh, dẫn đến việc người đánh được phép tiến lên vị trí đầu tiên (đi bộ).
この試合では四球が多く、点が入らなかった。
Trận đấu này có nhiều tình huống bốn bóng, không ghi được điểm.
Thường được gọi là 'フォアボール' (foa bōru) trong tiếng Nhật, nhưng '四球' là thuật ngữ chính thức.
'四球' chỉ tình huống giao bốn bóng ngoài vùng đánh trúng, còn '死球' (shihyō, tử cầu) là tình huống bóng ném trúng người đánh. Cả hai đều dẫn đến người đánh được phép tiến lên, nhưng '死球' thường gây tranh cãi hơn.
Từ ghép Hán-Nhật: 四 (tứ, bốn) + 球 (cầu, quả bóng). Thuật ngữ xuất hiện từ thời kỳ đầu của bóng chày hiện đại tại Nhật Bản, du nhập từ phương Tây.
Sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thi đấu bóng chày chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư tại Nhật Bản. Không nhầm lẫn với '四死球' (shishikyū, bốn lần chết bóng) bao gồm cả bốn bóng lẫn ném bóng trúng người.