四死球
bốn bóng四死球で一塁に出塁した。
Ra khỏi sân nhờ bốn bóng.
trang trọng
Tình huống bóng chày khi người ném bóng giao bốn quả bóng không hợp lệ cho người đánh, dẫn đến việc người đánh được phép đi đến căn cứ đầu tiên.
四死球でランナーが進塁した。
Người chạy tiến lên nhờ bốn bóng.
Thuật ngữ chuyên dụng trong bóng chày, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Mẹo hay
Phân biệt 四死球 và 死球
四死球 là bốn bóng không hợp lệ, dẫn đến người đánh được phép đi đến căn cứ. 死球 là bóng ném trúng người đánh, khiến họ được phép đi đến căn cứ đầu tiên.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 四 (tứ, bốn) + 死球 (tử cầu, bóng chết).
Ghi chú sử dụng
Chỉ dùng trong ngữ cảnh bóng chày hoặc thể thao. Không nhầm lẫn với '死球' (bóng chết, bóng ném trúng người đánh).
Phân tích từ
四
bốn
root死球
bóng chết (bốn bóng không hợp lệ)
compoundTừ Điển Nhật Việt