Looking up...
この会社は営業力が非常に強く、売上が毎年20%ずつ伸びている。
Công ty này có sức bán hàng rất mạnh, doanh thu tăng trưởng 20% mỗi năm.
khả năng bán hàng và thuyết phục khách hàng hiệu quả
優れた営業力を持つ社員は、顧客との信頼関係を築くのが上手だ。
Nhân viên có sức bán hàng xuất sắc thường giỏi trong việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng.
新しい商品の営業力を高めるために、社員研修を強化した。
Công ty đã tăng cường đào tạo nhân viên để nâng cao sức bán hàng cho sản phẩm mới.
Thường dùng trong môi trường kinh doanh, đề cập đến kỹ năng giao tiếp, đàm phán, và khả năng chốt sale của nhân viên.
営業力 tập trung vào kỹ năng con người (giao tiếp, đàm phán), trong khi 販売力 đề cập đến năng lực hệ thống (quy trình, sản phẩm, thị trường). Ví dụ: 'Nhân viên có 営業力 cao nhưng sản phẩm yếu' vs 'Sản phẩm có 販売力 mạnh nhờ chiến lược marketing tốt'.
Sức bán hàng không chỉ đến từ kỹ năng tự nhiên mà còn từ kinh nghiệm, đào tạo liên tục, và hiểu biết sâu sắc về sản phẩm/khách hàng. Doanh nghiệp nên đầu tư vào chương trình đào tạo sales định kỳ.
Ghép từ 営業 (eigyō, kinh doanh/bán hàng) + 力 (ryoku, sức mạnh). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, nhấn mạnh khả năng thực tế của đội ngũ bán hàng.
Khác với '販売力' (khả năng bán sản phẩm nói chung), '営業力' nhấn mạnh vào kỹ năng giao tiếp, xây dựng mối quan hệ, và khả năng thuyết phục khách hàng. Thường được dùng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là lĩnh vực sales và marketing.