Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

喉

nodo
noun★Trung cấp💡 cổ họng

“喉が痛いです。”

Cổ họng tôi đau.

trang trọng

Bộ phận bên trong cổ, nối miệng với thực quản và khí quản, có chức năng nuốt và hô hấp.

医者に喉を見てもらいました。

Tôi đã nhờ bác sĩ kiểm tra cổ họng.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế, sinh hoạt hàng ngày hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

喉が渇くkhát nước喉が詰まるnghẹn cổ喉が嗄れるkhản giọng

Từ đồng nghĩa

のど

Cụm từ liên quan

喉から手が出るthành ngữ
mong muốn điều gì đó rất nhiều

💡Mẹo hay

Phân biệt 喉 và のど

Cả hai đều có nghĩa là 'cổ họng', nhưng 喉 thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về các vấn đề sức khỏe. のど thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các cụm từ như のどが渇く (khát nước).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về các vấn đề sức khỏe liên quan đến cổ họng, 喉 là lựa chọn phù hợp hơn. Ví dụ: 喉が痛い (đau họng), 喉の検査 (kiểm tra cổ họng).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 喉 (cổ họng) trong tiếng Nhật, vốn mượn từ Hán ngữ 喉 (hóu).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Nhật, 喉 thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả cảm giác khó chịu về thể chất. Không nên nhầm lẫn với のど, mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

喉
cổ họng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.