Looking up...
“喉が痛いです。”
Cổ họng tôi đau.
Bộ phận bên trong cổ, nối miệng với thực quản và khí quản, có chức năng nuốt và hô hấp.
医者に喉を見てもらいました。
Tôi đã nhờ bác sĩ kiểm tra cổ họng.
Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế, sinh hoạt hàng ngày hoặc văn học.
Cả hai đều có nghĩa là 'cổ họng', nhưng 喉 thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về các vấn đề sức khỏe. のど thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các cụm từ như のどが渇く (khát nước).
Khi nói về các vấn đề sức khỏe liên quan đến cổ họng, 喉 là lựa chọn phù hợp hơn. Ví dụ: 喉が痛い (đau họng), 喉の検査 (kiểm tra cổ họng).
Từ kanji 喉 (cổ họng) trong tiếng Nhật, vốn mượn từ Hán ngữ 喉 (hóu).
Từ này khá phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Nhật, 喉 thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả cảm giác khó chịu về thể chất. Không nên nhầm lẫn với のど, mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.