For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

問題がある

mondai ga aru
phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vấn đề
trang trọngthông thường

Tồn tại một vấn đề hoặc sự cố nào đó

このシステムには重大な問題がある

Hệ thống này có một vấn đề nghiêm trọng

彼の態度には問題がある

Thái độ của anh ấy có vấn đề

💡

Dùng để chỉ sự tồn tại của một vấn đề, thường mang tính tiêu cực

Cụm từ kết hợp

大きな問題があるcó một vấn đề lớn深刻な問題があるcó một vấn đề nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '問題' (vấn đề) + 'がある' (có) tạo thành một cụm từ chỉ sự tồn tại của vấn đề

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tồn tại của vấn đề, thường mang tính tiêu cực. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

問題
vấn đề
root
+
がある
có
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →