Looking up...
Tồn tại một vấn đề hoặc sự cố nào đó
このシステムには重大な問題がある
Hệ thống này có một vấn đề nghiêm trọng
彼の態度には問題がある
Thái độ của anh ấy có vấn đề
Dùng để chỉ sự tồn tại của một vấn đề, thường mang tính tiêu cực
Từ '問題' (vấn đề) + 'がある' (có) tạo thành một cụm từ chỉ sự tồn tại của vấn đề
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tồn tại của vấn đề, thường mang tính tiêu cực. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.