問題がある
mondai ga aruphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vấn đề💡 có vấn đề
“このプロジェクトには問題がある”
Dự án này có vấn đề
trang trọngthông thường
Tồn tại một vấn đề hoặc sự cố nào đó
このシステムには重大な問題がある
Hệ thống này có một vấn đề nghiêm trọng
彼の態度には問題がある
Thái độ của anh ấy có vấn đề
💡
Dùng để chỉ sự tồn tại của một vấn đề, thường mang tính tiêu cực
📖Nguồn gốc từ
Từ '問題' (vấn đề) + 'がある' (có) tạo thành một cụm từ chỉ sự tồn tại của vấn đề
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tồn tại của vấn đề, thường mang tính tiêu cực. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.
Phân tích từ
問題
vấn đề
rootがある
có
verbTừ Điển Nhật Việt