Looking up...
“彼は咳が止まらない。”
Anh ấy không ngừng ho.
Hiện tượng không khí đột ngột thoát ra khỏi phổi qua đường hô hấp, thường do kích thích cổ họng hoặc phổi, tạo ra tiếng động đặc trưng.
風邪を引いて咳が出る。
Bị cảm nên bị ho.
咳が止まらない時は病院に行ったほうがいい。
Khi ho không ngừng, tốt hơn nên đi bệnh viện.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày về sức khỏe.
咳 chỉ hành động ho tự nhiên do bệnh tật, trong khi 咳払い là hành động ho giả tạo để biểu thị sự ngại ngùng hoặc thu hút sự chú ý (ví dụ: khi muốn nói chuyện trong cuộc họp).
Khi nói về triệu chứng ho do bệnh tật, từ 咳 là lựa chọn chính xác. Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe.
Từ kanji 咳 (seki) có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, gồm bộ 口 (khẩu, miệng) và 刻 (khắc, khắc nghiệt). Ban đầu chỉ ám chỉ tiếng ho khan, sau phát triển thành nghĩa chung về hành động ho.
Từ này thường xuất hiện trong các tình huống y tế hoặc khi nói về triệu chứng bệnh. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ tiếng ho khác như 咳払い (tự ho để thu hút sự chú ý) hay 咳き込む (ho dữ dội).