Looking up...
この曲の和音は美しいです。
Hợp âm của bài hát này thật đẹp.
Tập hợp các nốt nhạc cùng vang lên tạo thành âm thanh hài hòa.
ギターの和音を弾く。
Đánh hợp âm ghi-ta.
ピアノの和音を聞くと心が落ち着く。
Nghe hợp âm piano thì tâm hồn bình yên.
Thường dùng trong âm nhạc phương Tây lẫn truyền thống Nhật Bản (ví dụ: 和音 trong đàn koto hay shamisen).
和音 chỉ hợp âm đơn lẻ (ví dụ: C major), còn 和声 là lý thuyết hòa thanh (quy tắc sắp xếp hợp âm trong một bản nhạc).
和音 trong tiếng Nhật có thể bao gồm cả hợp âm truyền thống Nhật Bản (ví dụ: hợp âm trong đàn shamisen) chứ không chỉ giới hạn ở hợp âm phương Tây.
Ghép từ 和 (hòa, hòa hợp) + 音 (âm, âm thanh). Thuật ngữ âm nhạc du nhập từ phương Tây nhưng được phiên âm theo cách đọc Hán-Nhật.
Trong tiếng Nhật, 和音 thường ám chỉ hợp âm nói chung, không phân biệt loại nhạc. Trong tiếng Việt, 'hợp âm' chủ yếu dùng trong nhạc phương Tây; trong nhạc truyền thống Việt Nam, người ta hay nói 'dây đàn' hoặc 'bè nhạc'.