命名規則

meimei kīsoku
quy tắc đặt tên

このソフトウェアの命名規則に従って、変数名を決めなければなりません。

Bạn phải quyết định tên biến theo quy tắc đặt tên của phần mềm này.


Công nghệ
trang trọng

Quy tắc thống nhất về cách đặt tên biến, hàm, lớp, tệp tin, v.v. trong lập trình hoặc quản lý dự án

プロジェクトの命名規則を策定する際には、チーム全員で合意することが重要です。

Khi xây dựng quy tắc đặt tên cho dự án, điều quan trọng là toàn đội phải thống nhất.

Thường được áp dụng trong phát triển phần mềm, quản trị cơ sở dữ liệu, hoặc quản lý tài liệu.

Kinh doanh
trang trọng

Quy tắc thống nhất về cách đặt tên sản phẩm, thương hiệu, hoặc danh mục trong kinh doanh

新商品の命名規則では、日本語と英語の組み合わせを推奨しています。

Trong quy tắc đặt tên sản phẩm mới, chúng tôi khuyến khích kết hợp tiếng Nhật và tiếng Anh.

Có thể bao gồm độ dài, ngôn ngữ, cách viết hoa, hoặc ký tự đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

命名規則に従うtuân theo quy tắc đặt tên命名規則を策定するxây dựng quy tắc đặt tên命名規則に違反するvi phạm quy tắc đặt tên

Cụm từ liên quan

命名規則を守るcụm từ
tuân thủ quy tắc đặt tên
命名規則を破るcụm từ
phá vỡ quy tắc đặt tên

Mẹo hay

Lưu ý khi dịch thuật

Trong tiếng Việt, 'quy tắc đặt tên' thường dùng cho lập trình, trong khi 'quy ước đặt tên' có thể dùng cho kinh doanh hoặc quản lý dự án. Hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Tính nhất quán

Quy tắc đặt tên phải được áp dụng nhất quán trong toàn bộ dự án hoặc tổ chức để tránh nhầm lẫn.

Dễ đọc và hiểu

Tên biến/hàm/sản phẩm nên ngắn gọn, dễ đọc, và phản ánh chức năng hoặc mục đích.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 命名 (meimei, 'đặt tên') + 規則 (kīsoku, 'quy tắc'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (命令 + 規則).

Ghi chú sử dụng

Thường được viết dưới dạng danh từ ghép trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'quy tắc đặt tên' hoặc 'quy ước đặt tên' tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với '命名法' (phương pháp đặt tên) hoặc '命名規約' (quy ước đặt tên, thường mang tính bắt buộc hơn).

Phân tích từ

命名
đặt tên
root
+
規則
quy tắc
root
Từ Điển Nhật Việt