呼ぶ
yobu“友達を呼ぶ”
gọi bạn bè
gọi ai đó đến một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động
医者を呼んでください
Hãy gọi bác sĩ đến
友達を家に呼ぶ
gọi bạn bè đến nhà
Có thể dùng cho người, vật, hoặc sự kiện (ví dụ: gọi taxi, gọi điện thoại)
xưng hô, đặt tên cho ai/cái gì
この犬をポチと呼ぶ
tôi gọi con chó này là Pochi
Thường dùng với tên riêng hoặc danh xưng
thu hút sự chú ý, lôi kéo (nghĩa bóng)
観客を呼ぶ演奏
bản nhạc thu hút khán giả
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 呼ぶ và 招く
呼ぶ nhấn mạnh hành động gọi đến nơi nào đó (ví dụ: gọi bạn đến nhà), trong khi 招く (maneku) có nghĩa rộng hơn bao gồm 'mời' (ví dụ: mời đến bữa tiệc). 招く thường trang trọng hơn.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
1. [Người/ vật] を 呼ぶ: Gọi ai/cái gì (ví dụ: 子供を呼ぶ - gọi đứa trẻ). 2. [Tên] と 呼ぶ: Gọi là (ví dụ: この猫をタマと呼ぶ - gọi con mèo này là Tama). 3. [Người] に [lời nói] を 呼びかける: Kêu gọi ai đó (ví dụ: 皆に協力を呼びかける - kêu gọi mọi người hợp tác).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật 呼 (hô) nghĩa là 'kêu gọi, hô hấp' + 動詞 (động từ) ぶ. Kanji 呼 xuất phát từ chữ 呼 (hô) trong tiếng Hán cổ, có nghĩa gốc là 'thở ra' (hô hấp), sau đó mở rộng nghĩa sang 'kêu gọi'.
📝Ghi chú sử dụng
1. 呼ぶ thường dùng cho hành động chủ động của người nói (tôi gọi bạn). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 呼称する (koshō suru) cho nghĩa 'gọi tên'. 3. Khi gọi điện thoại, người Nhật thường dùng かけて (kakete) thay vì 呼ぶ.