Looking up...
あの名勝負は今でも語り草だ。
Trận đấu đáng nhớ đó vẫn được nhắc đến cho đến nay.
trận đấu có tầm quan trọng hoặc hấp dẫn đặc biệt, để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí người xem
伝説の名勝負となった試合
Trận đấu trở thành huyền thoại
名勝負を繰り広げる
Diễn ra một trận đấu đáng nhớ
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, trò chơi, hoặc cạnh tranh nghiêm túc. Có thể kết hợp với động từ như 繰り広げる、見せる、決める.
勝負 (しょうぶ) chỉ chung chung một trận đấu hoặc cuộc đấu tranh, trong khi 名勝負 (めいしょうぶ) nhấn mạnh tính 'nổi tiếng' hoặc 'đáng nhớ' của trận đấu đó. Ví dụ: '勝負が終わった' (trận đấu kết thúc) nhưng '名勝負が終わった' (trận đấu đáng nhớ đã kết thúc).
Chỉ dùng khi trận đấu có tầm quan trọng đặc biệt, thường liên quan đến thành tích, danh tiếng, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Không dùng cho những trận đấu bình thường.
名 (めい) nghĩa là 'nổi tiếng', 勝負 (しょうぶ) nghĩa là 'trận đấu/đấu tranh'. Ghép lại thành '名勝負' nghĩa là 'trận đấu nổi tiếng' hoặc 'trận đấu đáng nhớ'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những trận đấu có ý nghĩa quan trọng, thường liên quan đến thể thao hoặc cạnh tranh. Không dùng cho những trận đấu bình thường.