Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

名勝負

meishōbu
trận đấu đáng nhớ

あの名勝負は今でも語り草だ。

Trận đấu đáng nhớ đó vẫn được nhắc đến cho đến nay.


trang trọng

trận đấu có tầm quan trọng hoặc hấp dẫn đặc biệt, để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí người xem

伝説の名勝負となった試合

Trận đấu trở thành huyền thoại

名勝負を繰り広げる

Diễn ra một trận đấu đáng nhớ

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, trò chơi, hoặc cạnh tranh nghiêm túc. Có thể kết hợp với động từ như 繰り広げる、見せる、決める.

Cụm từ kết hợp

名勝負を繰り広げるdiễn ra một trận đấu đáng nhớ名勝負を見せるthể hiện một trận đấu đáng nhớ名勝負を決めるquyết định một trận đấu đáng nhớ

Từ đồng nghĩa

名試合伝説の試合歴史的な勝負

Từ trái nghĩa

凡戦つまらない試合

Cụm từ liên quan

歴史的な名勝負cụm từ
trận đấu lịch sử đáng nhớ
名勝負を制するcụm từ
chiến thắng trong một trận đấu đáng nhớ

Mẹo hay

Phân biệt 名勝負 và 勝負

勝負 (しょうぶ) chỉ chung chung một trận đấu hoặc cuộc đấu tranh, trong khi 名勝負 (めいしょうぶ) nhấn mạnh tính 'nổi tiếng' hoặc 'đáng nhớ' của trận đấu đó. Ví dụ: '勝負が終わった' (trận đấu kết thúc) nhưng '名勝負が終わった' (trận đấu đáng nhớ đã kết thúc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 名勝負?

Chỉ dùng khi trận đấu có tầm quan trọng đặc biệt, thường liên quan đến thành tích, danh tiếng, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Không dùng cho những trận đấu bình thường.

Nguồn gốc từ

名 (めい) nghĩa là 'nổi tiếng', 勝負 (しょうぶ) nghĩa là 'trận đấu/đấu tranh'. Ghép lại thành '名勝負' nghĩa là 'trận đấu nổi tiếng' hoặc 'trận đấu đáng nhớ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những trận đấu có ý nghĩa quan trọng, thường liên quan đến thể thao hoặc cạnh tranh. Không dùng cho những trận đấu bình thường.

Phân tích từ

名
nổi tiếng, danh tiếng
root
+
勝負
trận đấu, đấu tranh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.