Looking up...
“私の名は田中です。”
Tên tôi là Tanaka.
Tên, danh xưng của một người hoặc vật.
彼の名は有名です。
Tên của anh ấy nổi tiếng.
Có thể dùng trong cả văn viết và nói, thường đi kèm với các từ như "本当の" (thật sự).
Danh tiếng, uy tín.
彼は名が高い。
Anh ấy có danh tiếng cao.