Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

合気道

aikidōÂm Hán-ViệtHợp Khí Đạo
võ thuật hợp khí

合気道は、武道の一種であり、相手の力を利用して攻撃する武術です。

Hợp khí đạo là một loại võ thuật, sử dụng sức mạnh của đối phương để tấn công.


trang trọng

môn võ thuật Nhật Bản dựa trên nguyên lý hòa hợp năng lượng (khí) giữa người tập và đối thủ, nhằm hóa giải hoặc kiểm soát đối phương mà không dùng sức mạnh trực tiếp

合気道の練習では、相手の動きに合わせて力を流すことが重要です。

Trong luyện tập hợp khí đạo, điều quan trọng là phải hòa theo chuyển động của đối thủ và điều khiển dòng năng lượng.

Khác với các môn võ thuật khác như karate hay judo, hợp khí đạo không tập trung vào sức mạnh thể chất mà vào kỹ thuật điều khiển năng lượng (khí) và tâm trí.

Cụm từ kết hợp

合気道を習うhọc hợp khí đạo合気道の道場đạo trường hợp khí đạo合気道の師範thầy dạy hợp khí đạo合気道の技kỹ thuật hợp khí đạo

Từ đồng nghĩa

aikijutsujudo

Cụm từ liên quan

気word
khí (năng lượng tinh thần, sinh lực)
武道word
võ đạo (nghệ thuật võ thuật truyền thống Nhật Bản)
精力word
tinh lực (sức mạnh tinh thần và thể chất)

Mẹo hay

Phân biệt hợp khí đạo với judo

Hợp khí đạo không sử dụng sức mạnh thể chất trực tiếp như judo (ném, khóa khớp) mà tập trung vào việc điều khiển năng lượng (khí) của đối thủ thông qua các động tác tròn và hòa hợp. Judo thiên về thể thao và thi đấu, trong khi hợp khí đạo chú trọng vào sự phát triển cá nhân và hòa bình.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc cơ bản của hợp khí đạo

Không đối kháng trực tiếp (合気, aiki): thay vì chống lại sức mạnh của đối thủ, người tập hợp khí đạo sẽ hòa theo chuyển động của họ và sử dụng năng lượng đó để kiểm soát hoặc hóa giải. Tâm trí linh hoạt (無心, mushin): không suy nghĩ quá mức, hành động theo bản năng và sự hòa hợp.

Nguồn gốc từ

Từ hợp thành bởi ba kanji: 合 (gặp gỡ, hòa hợp), 気 (khí, năng lượng), 道 (đạo, con đường). Thuật ngữ được sáng lập bởi Ueshiba Morihei vào thập niên 1920, kết hợp kỹ thuật võ thuật cổ truyền Nhật Bản (như daitō-ryū aiki-jūjutsu) với triết lý hòa bình và tinh thần hợp nhất. Tên gọi ban đầu là 合気柔術 (aiki-jūjutsu), sau đổi thành 合気道 (aikidō) vào năm 1942.

Ghi chú sử dụng

Hợp khí đạo không chỉ là môn võ thuật mà còn là triết lý sống, nhấn mạnh sự hòa hợp, tôn trọng đối thủ và phát triển bản thân thông qua kỷ luật. Thường được giảng dạy trong các đạo trường (dōjō) với sự tập trung vào kỹ thuật, thiền định và phát triển tinh thần. Tại Việt Nam, hợp khí đạo phổ biến trong cộng đồng võ thuật và những người quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.

Phân tích từ

合
hợp (gặp gỡ, hòa hợp)
root
+
気
khí (năng lượng tinh thần, sinh lực)
root
+
道
đạo (con đường, phương pháp)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.