Looking up...
“大学から合格通知が届いた。”
Tôi nhận được thông báo trúng tuyển từ trường đại học.
Thông báo chính thức về việc vượt qua kỳ thi, bài kiểm tra hoặc vòng tuyển chọn.
入社試験の合格通知を受け取った。
Tôi đã nhận được thông báo trúng tuyển sau kỳ thi đầu vào.
この学校の合格通知はメールで送られます。
Thông báo trúng tuyển của trường này sẽ được gửi qua email.
Thường được sử dụng trong giáo dục, tuyển dụng hoặc các kỳ thi tuyển chọn.
合格通知 là thông báo trúng tuyển (có thể là email, thư, tin nhắn), trong khi 合格通知書 là văn bản chính thức (bằng trúng tuyển) được cấp sau khi nhập học.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, email chính thức từ trường học hoặc doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.
合格 (goukaku) = vượt qua kỳ thi / đạt yêu cầu, 通知 (tsūchi) = thông báo. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục và tuyển dụng từ thế kỷ 20.
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như trường học, doanh nghiệp hoặc kỳ thi tuyển chọn. Có thể thay thế bằng 'thông báo đỗ' trong ngữ cảnh thân mật.