合成関数

gōsei kansū
hàm hợp

f(x) = sin(x), g(x) = x^2 とすると、合成関数 g(f(x)) = sin(x)^2 となる。

Nếu f(x) = sin(x), g(x) = x² thì hàm hợp g(f(x)) = sin²(x).


trang trọng

Hàm được tạo bằng cách thay thế biến đầu vào của một hàm này bằng đầu ra của một hàm khác.

h(x) = f(g(x)) は、f と g の合成関数と呼ばれる。

h(x) = f(g(x)) được gọi là hàm hợp của f và g.

Thường ký hiệu là f∘g(x) trong toán học.

Cụm từ kết hợp

合成関数を求めるtìm hàm hợp合成関数の微分đạo hàm hàm hợp合成関数の定義域miền xác định của hàm hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

関数の合成cụm từ
quá trình tạo hàm hợp

Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự hợp hàm

Trong hàm hợp f(g(x)), hàm g được áp dụng trước, sau đó đến f. Trật tự này quan trọng trong tính toán vi phân (ví dụ: (f∘g)'(x) = f'(g(x)) * g'(x)).

Quy tắc vàng

Điều kiện tồn tại hàm hợp

Hàm hợp g∘f(x) chỉ tồn tại nếu miền giá trị của f nằm trong miền xác định của g.

Nguồn gốc từ

合成 (gōsei) có nghĩa là 'hợp thành', 'tổng hợp'; 関数 (kansū) nghĩa là 'hàm số'. Thuật ngữ này phản ánh khái niệm toán học về việc kết hợp hai hàm thành một.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giải tích, đại số tuyến tính và các lĩnh vực toán học ứng dụng. Cần phân biệt với khái niệm 'hàm nhiều biến' (多変数関数) hoặc 'hàm ngược' (逆関数).

Phân tích từ

合成
hợp thành, tổng hợp
root
+
関数
hàm số
root
Từ Điển Nhật Việt