Looking up...
“糖尿病の合併症として網膜症が挙げられます。”
Bệnh võng mạc được liệt kê như một biến chứng của bệnh tiểu đường.
tình trạng bệnh lý phát sinh do bệnh chính hoặc do phương pháp điều trị gây ra, thường xảy ra cùng lúc hoặc sau bệnh chính
手術後の合併症として感染症が心配されます。
Nhiễm trùng là biến chứng sau phẫu thuật đáng lo ngại.
抗がん剤の合併症で吐き気が起こることがあります。
Thuốc chống ung thư có thể gây buồn nôn như một biến chứng.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'bệnh đồng mắc' (病気の合併), vốn chỉ tình trạng cùng lúc mắc nhiều bệnh không liên quan.
'合併症' chỉ tình trạng bệnh lý phát sinh, còn '合併症状' chỉ triệu chứng của biến chứng đó. Ví dụ: '糖尿病の合併症として網膜症が起こる' (bệnh võng mạc là biến chứng của tiểu đường) nhưng '網膜症の合併症状として視力低下が見られる' (suy giảm thị lực là triệu chứng của bệnh võng mạc).
Từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến biến chứng y khoa. Không sử dụng để chỉ các vấn đề không liên quan đến sức khỏe.
合併 (gappei) nghĩa là 'sáp nhập, hợp nhất' + 症 (shō) nghĩa là 'chứng bệnh'. Theo Hán Việt, 合併 là 'hợp bệnh' (các bệnh kết hợp lại), 症 là 'chứng' (triệu chứng).
Từ này thường xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, báo cáo y khoa hoặc trao đổi giữa bác sĩ. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực y tế.