Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

合併症

gappeishō
noun★Trung cấp💡 biến chứng

“糖尿病の合併症として網膜症が挙げられます。”

Bệnh võng mạc được liệt kê như một biến chứng của bệnh tiểu đường.

🏥Y học
chuyên ngành

tình trạng bệnh lý phát sinh do bệnh chính hoặc do phương pháp điều trị gây ra, thường xảy ra cùng lúc hoặc sau bệnh chính

手術後の合併症として感染症が心配されます。

Nhiễm trùng là biến chứng sau phẫu thuật đáng lo ngại.

抗がん剤の合併症で吐き気が起こることがあります。

Thuốc chống ung thư có thể gây buồn nôn như một biến chứng.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'bệnh đồng mắc' (病気の合併), vốn chỉ tình trạng cùng lúc mắc nhiều bệnh không liên quan.

Cụm từ kết hợp

術後合併症biến chứng sau phẫu thuật感染性合併症biến chứng nhiễm trùng重篤な合併症biến chứng nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

合併症状副作用

Từ trái nghĩa

原疾患基礎疾患

💡Mẹo hay

Phân biệt '合併症' và '合併症状'

'合併症' chỉ tình trạng bệnh lý phát sinh, còn '合併症状' chỉ triệu chứng của biến chứng đó. Ví dụ: '糖尿病の合併症として網膜症が起こる' (bệnh võng mạc là biến chứng của tiểu đường) nhưng '網膜症の合併症状として視力低下が見られる' (suy giảm thị lực là triệu chứng của bệnh võng mạc).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến biến chứng y khoa. Không sử dụng để chỉ các vấn đề không liên quan đến sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

合併 (gappei) nghĩa là 'sáp nhập, hợp nhất' + 症 (shō) nghĩa là 'chứng bệnh'. Theo Hán Việt, 合併 là 'hợp bệnh' (các bệnh kết hợp lại), 症 là 'chứng' (triệu chứng).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, báo cáo y khoa hoặc trao đổi giữa bác sĩ. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực y tế.

Phân tích từ

合併
hợp nhất, sáp nhập (Hán Việt: hợp bệnh)
root
+
症
chứng bệnh, triệu chứng (Hán Việt: chứng)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.