Looking up...
“右から来た人は誰ですか?”
Người đến từ phía bên phải là ai vậy?
Chỉ hướng hoặc vị trí bắt đầu từ phía bên phải.
右から2番目の棚に本があります。
Có một cuốn sách trên kệ thứ hai tính từ phía bên phải.
右から左へ流れる川。
Con sông chảy từ phía bên phải sang phía bên trái.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vị trí, hướng di chuyển hoặc thứ tự.
「右から」 thường xuất hiện trong các tình huống mô tả vị trí vật thể, hướng di chuyển hoặc thứ tự. Ví dụ: 「右から2番目のドア」 (cánh cửa thứ hai tính từ phía bên phải).
「右から」 phải đi kèm với động từ chỉ chuyển động (来る, 行く, 見る, etc.) hoặc danh từ chỉ vị trí. Không sử dụng một mình.
Từ ghép của danh từ 「右」 (bên phải) và trợ từ chỉ hướng 「から」 (từ, bắt đầu từ).
Trong tiếng Nhật, 「右から」 thường đi kèm với động từ chỉ chuyển động (来る, 行く, 見る, etc.) để chỉ nguồn gốc hoặc hướng bắt đầu. Không sử dụng một mình mà phải kết hợp với danh từ hoặc động từ.