Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

台風15号

taifū jūgo-gō
noun★Cơ bản💡 bão số 15

“台風15号は沖縄地方に接近しています。”

Bão số 15 đang tiến gần đến khu vực Okinawa.

trang trọng

Cơn bão nhiệt đới được đặt số hiệu 15 trong mùa bão hàng năm tại khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương.

台風15号は強風域が非常に広く、沿岸部では高波に注意が必要です。

Bão số 15 có vùng gió mạnh rất rộng, cần chú ý sóng cao ở khu vực ven biển.

💡

Từ '台風' (taifū) là thuật ngữ khí tượng học tiếng Nhật, được vay mượn trực tiếp vào tiếng Việt dưới dạng 'bão'. '15号' (jūgo-gō) chỉ số thứ tự của cơn bão trong mùa bão.

Cụm từ kết hợp

台風15号が接近するbão số 15 tiến gần台風15号の影響ảnh hưởng của bão số 15

💡Mẹo hay

Lưu ý về cách gọi bão trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, bão được gọi theo số thứ tự trong mùa bão (từ 1 đến khoảng 30 hàng năm). Ví dụ: '台風1号' (bão số 1), '台風25号' (bão số 25). Cách gọi này khác với tiếng Việt, nơi người ta thường gọi theo tên riêng (ví dụ: 'bão Yagi', 'bão Rai').

⚡Quy tắc vàng

Dịch thuật ngữ thời tiết

Khi dịch thuật ngữ thời tiết từ tiếng Nhật sang tiếng Việt, hãy ưu tiên giữ nguyên ý nghĩa chuyên ngành. Ví dụ: '台風' luôn dịch là 'bão', không dịch thành 'gió xoáy' hay 'cuồng phong' trừ khi ngữ cảnh yêu cầu.

📖Nguồn gốc từ

台風 (taifū) bắt nguồn từ tiếng Nhật, kết hợp giữa '台' (đài, nghĩa là 'bệ', ám chỉ hình dạng xoáy) và '風' (phong, nghĩa là 'gió'). Thuật ngữ này được vay mượn từ tiếng Anh 'typhoon', vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'typhōn' (sấm sét) qua tiếng Trung '颱風'. '15号' (jūgo-gō) là cách gọi theo số thứ tự trong hệ thống cảnh báo bão của Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Cách gọi '台風+ số' rất phổ biến trong các bản tin thời tiết Nhật Bản. Trong tiếng Việt, người ta thường dịch trực tiếp thành 'bão số + số' (ví dụ: 'bão số 15'). Cách gọi này không mang sắc thái trang trọng hay khoa học, mà chỉ đơn thuần là cách phân loại theo hệ thống cảnh báo.

Phân tích từ

台風
bão nhiệt đới
compound
+
15号
số 15 (trong hệ thống cảnh báo)
numeral + classifier
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.