Looking up...
“台風15号は沖縄地方に接近しています。”
Bão số 15 đang tiến gần đến khu vực Okinawa.
Cơn bão nhiệt đới được đặt số hiệu 15 trong mùa bão hàng năm tại khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương.
台風15号は強風域が非常に広く、沿岸部では高波に注意が必要です。
Bão số 15 có vùng gió mạnh rất rộng, cần chú ý sóng cao ở khu vực ven biển.
Từ '台風' (taifū) là thuật ngữ khí tượng học tiếng Nhật, được vay mượn trực tiếp vào tiếng Việt dưới dạng 'bão'. '15号' (jūgo-gō) chỉ số thứ tự của cơn bão trong mùa bão.
Trong tiếng Nhật, bão được gọi theo số thứ tự trong mùa bão (từ 1 đến khoảng 30 hàng năm). Ví dụ: '台風1号' (bão số 1), '台風25号' (bão số 25). Cách gọi này khác với tiếng Việt, nơi người ta thường gọi theo tên riêng (ví dụ: 'bão Yagi', 'bão Rai').
Khi dịch thuật ngữ thời tiết từ tiếng Nhật sang tiếng Việt, hãy ưu tiên giữ nguyên ý nghĩa chuyên ngành. Ví dụ: '台風' luôn dịch là 'bão', không dịch thành 'gió xoáy' hay 'cuồng phong' trừ khi ngữ cảnh yêu cầu.
台風 (taifū) bắt nguồn từ tiếng Nhật, kết hợp giữa '台' (đài, nghĩa là 'bệ', ám chỉ hình dạng xoáy) và '風' (phong, nghĩa là 'gió'). Thuật ngữ này được vay mượn từ tiếng Anh 'typhoon', vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'typhōn' (sấm sét) qua tiếng Trung '颱風'. '15号' (jūgo-gō) là cách gọi theo số thứ tự trong hệ thống cảnh báo bão của Nhật Bản.
Cách gọi '台風+ số' rất phổ biến trong các bản tin thời tiết Nhật Bản. Trong tiếng Việt, người ta thường dịch trực tiếp thành 'bão số + số' (ví dụ: 'bão số 15'). Cách gọi này không mang sắc thái trang trọng hay khoa học, mà chỉ đơn thuần là cách phân loại theo hệ thống cảnh báo.