For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

台風

taifū
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đài phong
trang trọng

Cơn bão lớn, thường xảy ra ở khu vực Thái Bình Dương, đặc biệt là ở Nhật Bản và Đông Á.

台風の影響で電車が止まった

Do ảnh hưởng của cơn bão, tàu điện đã ngừng chạy

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơn bão mạnh, đặc biệt là ở Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

台風の目mắt bão台風警報cảnh báo bão台風シーズンmùa bão

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

台風の目に入るcụm từ
bị bão ảnh hưởng trực tiếp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '台風' chỉ được sử dụng cho các cơn bão ở Thái Bình Dương, trong khi 'ハリケーン' và 'サイクロン' được sử dụng cho các khu vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '台' (đài) có nghĩa là 'đồi' hoặc 'địa phương', và '風' (phong) có nghĩa là 'gió'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để chỉ các cơn bão lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '台風' thường được sử dụng để chỉ các cơn bão lớn ở Thái Bình Dương, trong khi 'ハリケーン' (hurricane) và 'サイクロン' (cyclone) được sử dụng cho các khu vực khác.

Phân tích từ

台
đài, đồi
root
+
風
phong, gió
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →