台風
💡 cơn bão“台風が近づいている”
“Cơn bão đang đến gần”
trang trọng
Cơn bão lớn, thường xảy ra ở khu vực Thái Bình Dương, đặc biệt là ở Nhật Bản và Đông Á.
台風の影響で電車が止まった
Do ảnh hưởng của cơn bão, tàu điện đã ngừng chạy
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơn bão mạnh, đặc biệt là ở Nhật Bản.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '台風' chỉ được sử dụng cho các cơn bão ở Thái Bình Dương, trong khi 'ハリケーン' và 'サイクロン' được sử dụng cho các khu vực khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '台' (đài) có nghĩa là 'đồi' hoặc 'địa phương', và '風' (phong) có nghĩa là 'gió'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để chỉ các cơn bão lớn.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '台風' thường được sử dụng để chỉ các cơn bão lớn ở Thái Bình Dương, trong khi 'ハリケーン' (hurricane) và 'サイクロン' (cyclone) được sử dụng cho các khu vực khác.
Phân tích từ
台
đài, đồi
root風
phong, gió
rootTừ Điển Nhật Việt