Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

台帳

daichō
noun★Trung cấp💡 sổ sách kế toán

“会社の台帳を整理する。”

Sắp xếp sổ sách kế toán của công ty.

💰Tài chính
trang trọng

Sổ sách dùng để ghi chép, theo dõi các giao dịch tài chính, tài sản, nợ, vốn hoặc các hoạt động kinh doanh của một tổ chức, doanh nghiệp.

売上台帳には、毎日の売上高が記録される。

Sổ doanh thu ghi chép doanh thu hàng ngày.

在庫管理台帳を更新する。

Cập nhật sổ quản lý tồn kho.

💡

Thường được sử dụng trong kế toán, quản lý tài chính doanh nghiệp. Có thể là sổ giấy hoặc phần mềm kế toán điện tử.

Cụm từ kết hợp

売上台帳sổ doanh thu在庫台帳sổ tồn kho固定資産台帳sổ tài sản cố định帳簿sổ sách kế toán

Từ đồng nghĩa

帳簿会計帳簿伝票

Cụm từ liên quan

決算cụm từ
quyết toán tài chính
経理cụm từ
kế toán
貸借対照表cụm từ
bảng cân đối kế toán

💡Mẹo hay

Phân biệt 台帳 và 帳簿

台帳 thường dùng cho sổ sách theo dõi một loại giao dịch cụ thể (doanh thu, tồn kho, tài sản), trong khi 帳簿 là thuật ngữ chung cho toàn bộ hệ thống sổ sách kế toán. Ví dụ: 在庫台帳 (sổ tồn kho) là một loại 帳簿.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 台帳 trong tiếng Nhật?

Sử dụng 台帳 khi nói về sổ sách kế toán có tính chuyên biệt (theo dõi doanh thu, tồn kho, tài sản). Tránh dùng cho sổ sách cá nhân hoặc ghi chép thông thường.

📖Nguồn gốc từ

台帳 (だいちょう) là từ ghép Hán-Nhật: 台 (đài) nghĩa gốc là 'bục, nền cao' (trong 'đài quan sát'), nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'bảng, sổ'; 帳 (trướng) nghĩa là 'sổ sách, ghi chép'. Kết hợp thành 'sổ sách ghi chép' (tương tự 帳簿). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được sử dụng rộng rãi trong hệ thống kế toán hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 台帳 thường dùng trong ngữ cảnh kế toán doanh nghiệp, quản lý tài chính. Không dùng để chỉ sổ sách cá nhân (dùng 帳簿 hoặc sổ riêng). 2. Trong tiếng Việt, 'sổ sách kế toán' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'sổ cái' (cho sổ tổng hợp) hoặc 'sổ chi tiết' (cho sổ theo dõi từng khoản). 3. Cần phân biệt 台帳 với 'sổ tay' (vở ghi chép thông thường) hoặc 'sổ địa chính' (sổ đất đai).

Phân tích từ

台
bục, nền cao (trong ngữ cảnh này: bảng, sổ)
root
+
帳
sổ sách, ghi chép
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.