Looking up...
“会社の台帳を整理する。”
Sắp xếp sổ sách kế toán của công ty.
Sổ sách dùng để ghi chép, theo dõi các giao dịch tài chính, tài sản, nợ, vốn hoặc các hoạt động kinh doanh của một tổ chức, doanh nghiệp.
売上台帳には、毎日の売上高が記録される。
Sổ doanh thu ghi chép doanh thu hàng ngày.
在庫管理台帳を更新する。
Cập nhật sổ quản lý tồn kho.
Thường được sử dụng trong kế toán, quản lý tài chính doanh nghiệp. Có thể là sổ giấy hoặc phần mềm kế toán điện tử.
台帳 thường dùng cho sổ sách theo dõi một loại giao dịch cụ thể (doanh thu, tồn kho, tài sản), trong khi 帳簿 là thuật ngữ chung cho toàn bộ hệ thống sổ sách kế toán. Ví dụ: 在庫台帳 (sổ tồn kho) là một loại 帳簿.
Sử dụng 台帳 khi nói về sổ sách kế toán có tính chuyên biệt (theo dõi doanh thu, tồn kho, tài sản). Tránh dùng cho sổ sách cá nhân hoặc ghi chép thông thường.
台帳 (だいちょう) là từ ghép Hán-Nhật: 台 (đài) nghĩa gốc là 'bục, nền cao' (trong 'đài quan sát'), nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'bảng, sổ'; 帳 (trướng) nghĩa là 'sổ sách, ghi chép'. Kết hợp thành 'sổ sách ghi chép' (tương tự 帳簿). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được sử dụng rộng rãi trong hệ thống kế toán hiện đại.
1. Trong tiếng Nhật, 台帳 thường dùng trong ngữ cảnh kế toán doanh nghiệp, quản lý tài chính. Không dùng để chỉ sổ sách cá nhân (dùng 帳簿 hoặc sổ riêng). 2. Trong tiếng Việt, 'sổ sách kế toán' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'sổ cái' (cho sổ tổng hợp) hoặc 'sổ chi tiết' (cho sổ theo dõi từng khoản). 3. Cần phân biệt 台帳 với 'sổ tay' (vở ghi chép thông thường) hoặc 'sổ địa chính' (sổ đất đai).