Looking up...
“銀行口座を開きたいです。”
Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng.
tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính
この銀行には預金口座が必要です。
Tôi cần một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng này.
給料は口座に振り込まれます。
Lương được chuyển khoản vào tài khoản.
Sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực ngân hàng, tài chính, và giao dịch.
Trong tiếng Việt, 'tài khoản' có thể ám chỉ nhiều loại tài khoản khác nhau (email, mạng xã hội, v.v.). Khi nói về tài khoản ngân hàng, nên sử dụng 'tài khoản ngân hàng' hoặc '口座' (trong ngữ cảnh tài chính) để tránh nhầm lẫn.
'口座' luôn liên quan đến tài khoản tài chính. Không sử dụng từ này cho các loại tài khoản khác (ví dụ: tài khoản mạng xã hội).
Từ ghép của hai kanji: 口 (miệng, cổng) + 座 (chỗ ngồi, vị trí). Ban đầu ám chỉ nơi nhận tiền (cổng nhận tiền), sau phát triển thành nghĩa hiện đại là tài khoản ngân hàng.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng từ 'tài khoản' thay cho '口座' khi nói về tài khoản ngân hàng. '口座' thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh tài chính chuyên nghiệp.