Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

受験者

じゅけんしゃ
noun★Trung cấp💡 thí sinh

“受験者は試験会場に集まった。”

Các thí sinh đã tập trung tại hội trường thi.

trang trọng

Người tham gia kỳ thi tuyển sinh (đại học, cao đẳng, hoặc các kỳ thi quan trọng khác).

受験者は全員、受験票を持っていなければなりません。

Tất cả thí sinh phải mang theo thẻ dự thi.

今年の受験者数は前年より10%増加した。

Số lượng thí sinh năm nay tăng 10% so với năm ngoái.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là các kỳ thi quan trọng như kỳ thi đại học (大学入試) ở Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

受験者数số lượng thí sinh受験者全員tất cả thí sinh受験者の平均点điểm trung bình của thí sinh

Từ đồng nghĩa

受験生試験を受ける人

Từ trái nghĩa

受験しない人

💡Mẹo hay

Phân biệt 受験者 và 受験生

Cả hai đều có nghĩa là 'người tham gia kỳ thi', nhưng 受験生 thường dùng cho học sinh/sinh viên đang trong giai đoạn ôn thi, trong khi 受験者 chỉ đơn thuần là người tham gia kỳ thi bất kể độ tuổi hay tình trạng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

受験者 thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo thống kê, hoặc thông báo tuyển sinh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến kỳ thi cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 受験 (じゅけん, 'thụ nghiệm' - tham gia kỳ thi) + 者 (しゃ, 'giả' - người). '受験' là từ ghép của '受ける' (thụ, nhận) và '試験' (thí nghiệm, kỳ thi).

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ người tham gia các kỳ thi nhỏ hoặc không chính thức. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong giáo dục và tuyển sinh.

Phân tích từ

受
nhận, tham gia
root
+
験
thí nghiệm, kỳ thi
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.