Looking up...
“受験者は試験会場に集まった。”
Các thí sinh đã tập trung tại hội trường thi.
Người tham gia kỳ thi tuyển sinh (đại học, cao đẳng, hoặc các kỳ thi quan trọng khác).
受験者は全員、受験票を持っていなければなりません。
Tất cả thí sinh phải mang theo thẻ dự thi.
今年の受験者数は前年より10%増加した。
Số lượng thí sinh năm nay tăng 10% so với năm ngoái.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là các kỳ thi quan trọng như kỳ thi đại học (大学入試) ở Nhật Bản.
Cả hai đều có nghĩa là 'người tham gia kỳ thi', nhưng 受験生 thường dùng cho học sinh/sinh viên đang trong giai đoạn ôn thi, trong khi 受験者 chỉ đơn thuần là người tham gia kỳ thi bất kể độ tuổi hay tình trạng.
受験者 thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo thống kê, hoặc thông báo tuyển sinh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến kỳ thi cụ thể.
Từ ghép Hán-Nhật: 受験 (じゅけん, 'thụ nghiệm' - tham gia kỳ thi) + 者 (しゃ, 'giả' - người). '受験' là từ ghép của '受ける' (thụ, nhận) và '試験' (thí nghiệm, kỳ thi).
Không dùng để chỉ người tham gia các kỳ thi nhỏ hoặc không chính thức. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong giáo dục và tuyển sinh.