収支

shūshi
thu chi

今月の収支を計算した。

Tôi đã tính toán thu chi của tháng này.


Tài chính
trang trọng

Tổng hợp thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định.

会社の収支は黒字だった。

Thu chi của công ty đã thặng dư.

家計の収支を管理する。

Quản lý thu chi trong gia đình.

Thường dùng trong bối cảnh tài chính cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia. Có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian như 月(つき)、年(ねん).

Cụm từ kết hợp

収支バランスcân bằng thu chi収支決算quyết toán thu chi収支報告báo cáo thu chi

Mẹo hay

Phân biệt 収支 và 決算

収支 chỉ sự tổng hợp thu chi trong một giai đoạn (có thể ngắn hạn), còn 決算 thường ám chỉ việc tổng kết tài chính cuối kỳ (tháng, quý, năm) với mục đích báo cáo chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 収支 trong văn bản chính thức

Thu chi thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, hợp đồng hoặc tài liệu hành chính. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 収(thu: thu nhập)và 支(chi: chi tiêu)trong Hán tự. Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh phi tài chính. Có thể kết hợp với các động từ như 計算する、管理する、報告する、黒字/赤字になる.

Phân tích từ

thu nhập, nhận vào
root
+
chi tiêu, trả ra
root
Từ Điển Nhật Việt