反応
phản ứng化学反応が起こる
Phản ứng hóa học xảy ra.
sự phản ứng (của cơ thể, vật chất, hệ thống)
彼の発言に観客は反応がなかった
Khán giả không có phản ứng gì trước lời phát biểu của anh ấy.
アレルギー反応を起こす
Gây ra phản ứng dị ứng.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, hóa học, tâm lý hoặc xã hội.
sự phản hồi (trong giao tiếp, công nghệ)
顧客の反応を分析する
Phân tích phản hồi của khách hàng.
システムの反応が遅い
Hệ thống phản hồi chậm.
Thường dùng trong marketing, công nghệ thông tin.
phản ứng hóa học
この反応は発熱反応です
Phản ứng này là phản ứng tỏa nhiệt.
Thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
Mẹo hay
Phân biệt 反応 vs 反射
反応 (phản ứng) thường liên quan đến hành động có ý thức hoặc quá trình sinh hóa; 反射 (phản xạ) là phản ứng tự động không kiểm soát (ví dụ: phản xạ gân xương).
Quy tắc vàng
反応 trong ngữ cảnh y học
Luôn đi kèm với từ chỉ mức độ: 強い反応 (phản ứng mạnh), 軽い反応 (phản ứng nhẹ), 遅延反応 (phản ứng chậm).
Nguồn gốc từ
Từ chữ Hán 反応 (PHẢN ỨNG), nghĩa gốc là 'trả lời lại' hoặc 'đáp lại'. Trong tiếng Nhật, dùng rộng rãi từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi du nhập khoa học phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Không nhầm lẫn với '反射' (phản xạ) — phản ứng thường mang tính chủ động hơn. Trong ngữ cảnh công nghệ, '反応' có thể ám chỉ thời gian đáp ứng (response time).