原級留置

genkyū ryūchi
nounTrung cấp💡 giữ cấp bậc nguyên thủy

原級留置は、従業員のランクを下げずに一時的に配置換えする制度です。

Chế độ 'giữ cấp bậc nguyên thủy' là việc tạm thời chuyển đổi vị trí công tác mà không hạ thấp cấp bậc của nhân viên.

⚖️Luật
trang trọng

giữ nguyên cấp bậc, chức vụ trong thời gian tạm thời không đảm nhiệm công việc chính thức

会社は業績不振の部署の社員を原級留置にした。

Công ty đã giữ cấp bậc cho nhân viên của bộ phận hoạt động kém hiệu quả.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật lao động Nhật Bản, nơi nhân viên bị tạm thời chuyển sang vị trí khác nhưng vẫn giữ nguyên cấp bậc và mức lương.

Cụm từ kết hợp

原級留置制度chế độ giữ cấp bậc nguyên thủy原級留置者người bị giữ cấp bậc nguyên thủy原級留置期間thời gian giữ cấp bậc nguyên thủy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

配置換えcụm từ
chuyển đổi vị trí công tác
降格word
hạ cấp, giáng chức

💡Mẹo hay

Phân biệt với '降格'

'原級留置' không hạ thấp cấp bậc, trong khi '降格' (kōkaku) nghĩa là bị giáng chức. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc quy định nội bộ doanh nghiệp Nhật Bản. Khi dịch sang tiếng Việt, cần đảm bảo diễn đạt đúng bản chất pháp lý của khái niệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 原級 (genkyū) nghĩa là 'cấp bậc nguyên thủy', 留置 (ryūchi) nghĩa là 'giữ lại, tạm dừng'. Thuật ngữ này xuất hiện trong luật lao động Nhật Bản thế kỷ 20, mô tả tình trạng nhân viên bị tạm thời chuyển công việc nhưng không bị hạ cấp.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'giữ nguyên chức vụ', 'tạm thời chuyển công tác' hoặc 'bảo lưu cấp bậc'. Cần phân biệt với '降格' (hạ cấp) vì '原級留置' không hạ thấp cấp bậc.

Phân tích từ

原級
cấp bậc nguyên thủy, cấp bậc ban đầu
compound
+
留置
giữ lại, tạm dừng, lưu giữ
compound
Từ Điển Nhật Việt