Looking up...
問題解決の原点に立ち返る。
Trở lại điểm khởi đầu của việc giải quyết vấn đề.
điểm bắt đầu cơ bản hoặc nguyên tắc nền tảng
プロジェクトの原点は顧客のニーズを理解することだ。
Điểm gốc của dự án là hiểu nhu cầu của khách hàng.
数学の原点は座標 (0,0) である。
Điểm gốc trong toán học là tọa độ (0,0).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc kinh doanh để chỉ điểm xuất phát quan trọng.
原点 mang tính trừu tượng hơn, thường chỉ điểm gốc trong lý thuyết hoặc nguyên tắc nền tảng (ví dụ: 原点に立ち返る). スタート地点 thường chỉ vị trí vật lý hoặc thời điểm bắt đầu (ví dụ: スタート地点に集合する).
Khi sử dụng 原点, hãy đảm bảo rằng bạn đang đề cập đến điểm gốc quan trọng hoặc nguyên tắc nền tảng, chứ không phải vị trí vật lý đơn thuần.
Từ 原 (nguyên, gốc) + 点 (điểm, chấm). Thuật ngữ toán học chỉ điểm (0,0) trong hệ tọa độ, sau đó mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác như suy nghĩ, dự án.
原点 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'điểm xuất phát' hoặc 'bắt đầu' thay thế.