Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

原本還付

genponkanpu
hoàn trả bản gốc

契約書の原本還付を求められた。

Tôi được yêu cầu hoàn trả bản gốc của hợp đồng.


Luật
trang trọng

Việc trả lại bản gốc của tài liệu hoặc vật phẩm đã nộp trước đó, thường theo quy định pháp luật hoặc thỏa thuận.

税務署は申告書の原本還付を認めなかった。

Cục thuế không chấp nhận hoàn trả bản gốc của tờ khai.

裁判所は証拠書類の原本還付を命じた。

Tòa án đã ra lệnh hoàn trả bản gốc của tài liệu chứng cứ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính khi bên thứ ba giữ bản gốc yêu cầu trả lại sau khi đã sao chép hoặc xác nhận.

Cụm từ kết hợp

原本還付請求yêu cầu hoàn trả bản gốc原本還付手続きthủ tục hoàn trả bản gốc

Từ đồng nghĩa

返還還付

Từ trái nghĩa

原本保管原本不返還

Cụm từ liên quan

原本保管cụm từ
bảo quản bản gốc
原本提出cụm từ
nộp bản gốc

Mẹo hay

Phân biệt với '還付'

原本還付 nhấn mạnh vào việc trả lại bản gốc (physical copy), trong khi 還付 thường chỉ việc hoàn trả tiền bạc hoặc tài liệu đã nộp (có thể là bản sao).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '原本還付'?

Chỉ dùng khi đề cập đến việc trả lại bản gốc vật lý của tài liệu, không dùng cho tiền bạc hoặc bản sao.

Nguồn gốc từ

原本 (genpon) = bản gốc; 還付 (kanpu) = hoàn trả. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện nghĩa 'trả lại bản gốc' trong ngữ cảnh hành chính/pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc thủ tục hành chính. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

原本
bản gốc
root
+
還付
hoàn trả
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.