Looking up...
“契約書に印鑑を押す。”
Đóng dấu vào hợp đồng.
Dấu cá nhân hoặc con dấu chính thức được sử dụng để xác nhận danh tính hoặc sự chấp thuận trong các văn bản quan trọng, hợp đồng, hoặc thủ tục hành chính tại Nhật Bản.
銀行の手続きには印鑑が必要です。
Thủ tục ngân hàng cần có con dấu.
この印鑑は実印と呼ばれ、法的に重要な文書に使用されます。
Con dấu này được gọi là 'jitsuin' (dấu chính thức) và được sử dụng trong các văn bản pháp lý quan trọng.
印鑑 thường được làm bằng gỗ, đá, hoặc nhựa, có hình dạng và hoa văn độc đáo. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'con dấu' hoặc 'dấu'.
印鑑 (inkan) là thuật ngữ chung chỉ con dấu, trong khi 判子 (hanko) thường chỉ bản thân con dấu vật lý. Ví dụ: 'この判子を印鑑として使います' (Tôi sẽ sử dụng con dấu này làm con dấu chính thức).
印鑑 được yêu cầu trong hầu hết các giao dịch pháp lý quan trọng như mua nhà, đăng ký công ty, mở tài khoản ngân hàng, hoặc ký hợp đồng chính thức. Luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng tổ chức.
印鑑 (inkan) là sự kết hợp của hai từ: '印' (dấu, con dấu) và '鑑' (tấm gương, sự xác nhận). '印' bắt nguồn từ chữ Hán '印', nghĩa gốc là dấu ấn, trong khi '鑑' có nghĩa là 'kiểm chứng' hoặc 'xác nhận'. Từ thời Edo, con dấu đã trở thành biểu tượng pháp lý quan trọng tại Nhật Bản.
1. Tại Nhật Bản, con dấu (印鑑) có vai trò pháp lý tương đương hoặc quan trọng hơn chữ ký. 2. Có nhiều loại con dấu khác nhau: 実印 (dấu chính thức), 認印 (dấu tạm), 銀行印 (dấu ngân hàng). 3. Khi đăng ký con dấu, người dùng thường phải đăng ký mẫu dấu tại cơ quan hành chính. 4. Tại Việt Nam, khái niệm con dấu (印鑑) thường được sử dụng trong các giao dịch có yếu tố nước ngoài hoặc trong môi trường doanh nghiệp quốc tế.