Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

単刀直入に

tandōchokunyū ni
thẳng thắn, ngay vào vấn đề

単刀直入に言うと、彼の提案は受け入れられない。

Nói thẳng thắn ra thì, đề xuất của anh ấy tôi không thể chấp nhận.


◆ Nghĩa thực sự
Nói thẳng thắn, không vòng vo, đi ngay vào vấn đề chính.
¶ Nghĩa đen
Cầm một thanh kiếm đi thẳng vào mục tiêu.
Phân tích nghĩa đen
単刀một thanh kiếm+直入đi thẳng vào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người cầm kiếm đi thẳng vào mục tiêu mà không quanh co, tượng trưng cho sự trực tiếp, không giấu giếm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp quan trọng, khi trao đổi với cấp trên, hoặc khi muốn giải quyết vấn đề nhanh chóng mà không tốn thời gian vòng vo.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ câu chuyện lịch sử Trung Quốc, ám chỉ sự quyết đoán và trực tiếp của nhân vật Tào Tháo. Trong văn hóa Nhật Bản, sự thẳng thắn thường được đánh giá cao trong giao tiếp công việc, nhưng vẫn cần kết hợp với sự tôn trọng.
trang trọng

Nói thẳng thắn, không vòng vo, đi ngay vào vấn đề chính.

単刀直入に聞くが、このプロジェクトの予算はどれくらいですか?

Tôi hỏi thẳng luôn, ngân sách cho dự án này là bao nhiêu?

彼女はいつも単刀直入に意見を言うので、時々傷つくこともある。

Cô ấy lúc nào cũng nói thẳng ý kiến nên đôi khi tôi cũng bị tổn thương.

Thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trực tiếp, không quanh co.

Cụm từ kết hợp

単刀直入に言うnói thẳng thắn単刀直入な質問câu hỏi trực diện

Từ đồng nghĩa

率直にずばり遠慮なく

Từ trái nghĩa

遠回しに回りくどく

Cụm từ liên quan

率直にcụm từ
một cách thẳng thắn, chân thành
核心を突くcụm từ
đi thẳng vào trọng tâm

Mẹo hay

Khi nào nên dùng '単刀直入に'?

Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự thẳng thắn trong giao tiếp, đặc biệt là trong môi trường công sở, cuộc họp hoặc khi trao đổi với cấp trên. Tránh dùng trong tình huống thân mật hoặc khi người nghe có thể cảm thấy bị tổn thương.

Quy tắc vàng

Thể hiện sự tôn trọng khi dùng '単刀直入に'

Mặc dù '単刀直入に' nghĩa là thẳng thắn, nhưng vẫn nên giữ thái độ tôn trọng. Có thể kết hợp với các từ ngữ lịch sự như '申し訳ありませんが' (xin lỗi nhưng) để tránh gây hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 単刀 (đơn đao, một thanh kiếm) + 直入 (trực nhập, đi thẳng). Nguồn gốc từ câu chuyện về quan Tào Tháo trong Tam Quốc diễn nghĩa: ông từng nói '単刀直入' khi chỉ hành động đi thẳng vào mục tiêu bằng một thanh kiếm, ám chỉ sự trực tiếp, không quanh co.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn. Không nên dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày trừ khi muốn thể hiện sự trực tiếp một cách mạnh mẽ.

Phân tích từ

単刀
một thanh kiếm (đơn đao)
root
+
直入
đi thẳng vào (trực nhập)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.